Get Away - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thoát khỏi, trốn thoát, cất cánh bay lên là các bản dịch hàng đầu của "get away" thành Tiếng Việt.
get away interjection verb ngữ pháp(literally) To move away (from). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm get awayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thoát khỏi
You'll never get away with this, you know that.
Anh sẽ không bao giờ thoát khỏi chuyện này, anh biết mà.
GlosbeMT_RnD -
trốn thoát
You lost everyone's trust and let the bad guy get away.
Và anh đánh mất lòng tin của mọi người, anh thả cho kẻ xấu trốn thoát.
GlosbeMT_RnD -
cất cánh bay lên
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giật ra
- gỡ lại
- lấy lại
- mở máy chạy đi
- nhổ ra
- ra đi
- thu lại
- tránh khỏi
- tìm lại được
- xoay xở xong
- đi
- đi khỏi
- đi xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " get away " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "get away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Get Away Dịch Là Gì
-
Get Away Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Get Away Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Get Away Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Get Away Trong Câu Tiếng Anh
-
Get Away With Là Gì Và Cấu Trúc Get Away With Trong Tiếng Anh
-
Get Away With Là Gì - Dịch Thuật Hanu
-
Từ điển Anh Việt "get Away" - Là Gì?
-
" Get Away Nghĩa Là Gì - Giới Từ Tiếng Anh Đi Với Get
-
Get Away Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
GET AWAY FROM IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Get Away Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get Away Đúng Nhất
-
Get Away With Là Gì
-
Get Away With Là Gì - Công Ty Dịch Thuật VNPC
-
Get Away With Nghĩa Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Get Away Without Là Gì - Hàng Hiệu