"Get Cold Feet" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- phrase
No thanks! Photo courtesy: Andrew West "Get/have cold feet" = chân lạnh cóng -> nghĩa là quá sợ hãi, lo lắng để làm một việc đã được lên kế hoạch từ trước, và không chắc có muốn tiếp tục hay không. Ví dụ He and his neighbors bought a fire truck to protect their area, but the neighbors got cold feet. Summer will push down any lingering (còn xót lại) feelings for Kyle and decide to attend. Of course, she’ll be forbidden from bringing Theo. Unfortunately, Kyle himself will end up being the worst threat to this wedding. He’ll get cold feet just before everyone gathers to watch in the Chancellor Pavilion. It looks like Kyle will be a no-show briefly as he works through his issues and feelings of unworthiness (không xứng). One can argue that Netflix boosted its prices here and in several international markets during the quarter (quý). It's only natural for cancellations to spike and for potential subscribers to get cold feet. However, Netflix knew this was happening when it initiated (bắt đầu) its guidance back in April. It just overestimated (đánh giá quá cao) its pricing elasticity (linh hoạt). Ngân Nguyễn Bài trước: "Rub shoulders" nghĩa là gì? Tags: phrase Bài viết liên quan Post a Comment
Tin liên quan
Hôn nhân
Xem tất cảSuy ngẫm
Xem tất cảBài mới
Bình luận
Gợi ý cho bạn
Từ khóa » Getting Cold Feet Có Nghĩa Là Gì
-
Thành Ngữ "cold Feet" Nghĩa Là Gì? - Learn Lingo
-
GET COLD FEET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
GET COLD FEET | WILLINGO
-
Get Cold Feet - Wiktionary Tiếng Việt
-
#IDIOM To Get /have Cold Feet... - Tiếng Anh Và Dịch Thuật | Facebook
-
Got Cold Feet Nghĩa Là Gì
-
GETTING COLD FEET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"getting Cold Feet" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Học Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Get Cold Feet (VOA)
-
Cold Feet - Đã Bao Giờ Bạn Mong Muốn được "quay Xe"? | Vietcetera
-
Get Cold Feet Nghĩa Là Gì - Christmasloaded
-
Ví Dụ Sử Dụng: Get Cold Feet - OpenTran
-
Học Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Get Cold Feet (VOA) - YouTube
-
Thành Ngữ Cold Feet Nghĩa Là Gì