GET LOTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GET LOTS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [get lɒts]get lots
[get lɒts] nhận được rất nhiều
get a lotreceive a lotget so muchreceive so muchgained a lotget a great dealreceived a great dealearn a lotcó nhiều
there are manyhas manythere are multiplethere are variousthere is muchthere are numerousthere are a varietyđược nhiều
be muchbe moreget a lotby manyget moreget muchgained a lotas manyreceived manyachieve a lotcó được rất nhiều
get a lotthere were a lothave gained so muchnhận nhiều
receive manyreceiving multipleaccept moreget multipleto get moreget as muchadopted many
{-}
Phong cách/chủ đề:
Có nhiều sự hỗ trợ MIỄN PHÍ.July and August get lots of rain.
Tháng 7 và tháng 8 rất có nhiều mưa.Get lots and lots of followers!
Kiếm nhiều Like và Followers!Hope you get lots of presents!
Hi vọng bạn sẽ nhận được nhiều quà!!Also it is the best email program for people who get lots of email.
Chương trình quản lý mail tốt nhất cho những ai có nhiều email. Mọi người cũng dịch youwillgetlots
togetlots
yougetlots
Hope you get lots of sales today!
Hôm nay hi vọng sẽ bán được nhiều!This news will definitely get lots of‘likes'.
Những bức ảnh kiểu này chắc chắn sẽ được nhiều“ like”.They will get lots of attention too.
Họ cũng sẽ được nhiều người để ý.See what they are writing about, you will get lots of ideas from them.
Khi bạn nhìn vào những thứ bạn viết ra, bạn sẽ có nhiều ý.I get lots of offers to sell, but….
Anh có rất nhiều điều muốn bán, nhưng.Your blog must get lots of page views.
Chúc blog của bạn có nhiều lượt view.We get lots of Americans who come.
Chúng tôi có rất nhiều người Mỹ đến thăm.I like Christmas because I get lots of presents.
Em rất thích Lễ Giáng Sinh vì em có nhiều quà.He will get lots of success in future.
Họ sẽ có nhiều thành công trong tương lai.At this time of year, get lots of traffic jams.
Khoảng thời gian này hàng năm có rất nhiều tắc đường.I get lots of freckles on my face because of the sun.
Tôi có nhiều tàn nhang vì nắng mặt trời.I bet you would get lots of people that way!
Bạn sẽ có nhiều người theo cách này!We get lots of questions regarding what this device can do, so this article discusses most of the capabilities of the SmartA.
Chúng tôi nhận được rất nhiều câu hỏi liên quan đến những gì thiết bị này có thể làm, vì vậy bài viết này thảo luận về hầu hết các khả năng của SmartA.Google likes pages that get lots of links from lots of different websites.
Google thích các trang có nhiều liên kết từ nhiều trang web khác nhau.They get lots of physical activity and sunlight.
Họ có nhiều hoạt động thể chất và ánh sáng mặt trời.Thanks to the advanced features of this theme, you get lots of options for adding the product information to your website.
Với các tính năng nổi bật, bạn có nhiều tùy chọn để thêm thông tin sản phẩm vào trang web của mình.You can get lots of information in a short time.
Bạn có thể học được rất nhiều thông tin trong thời gian ngắn.Hope you get lots of interest.
Hy vọng bạn sẽ nhận được nhiều sự quan tâm.You will get lots of opportunities in the path of your life.
Bạn sẽ gặp nhiều thuận lợi trên con đường cuộc sống.Hope you get lots of use from it.
Hi vọng bạn sẽ nhận được nhiều điều bổ ích từ nó.Students get lots of benefits while doing part time job.
Sinh viên có rất nhiều lợi ích khi làm công việc bán thời gian.I hope you get lots of kisses and hugs.
Tôi hy vọng bạn có được rất nhiều nụ hôn và ôm.I hope you get lots of use out of it.
Hi vọng bạn sẽ nhận được nhiều điều bổ ích từ nó.You will get lots of ideas to do this.
Bạn sẽ có thêm được nhiều ý tưởng hay để thực hiện nó.Plus, as a new member, you get lots of pizza, ice cream, cake and presents for your 6th birthday.
Thêm vào đó, là một thành viên mới, bạn nhận được rất nhiều bánh pizza, kem, bánh và quà cho sinh nhật lần thứ 6 của bạn.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 206, Thời gian: 0.0548 ![]()
![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
get lots English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Get lots trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
you will get lotsbạn sẽ nhận được rất nhiềubạn sẽ nhận được nhiềuto get lotsnhận được nhiềucó nhiềuyou get lotsbạn nhận được nhiềuGet lots trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - conseguir mucho
- Người pháp - obtenir beaucoup
- Người đan mạch - få masser
- Thụy điển - få massor
- Na uy - få mange
- Hà lan - heb veel
- Hàn quốc - 많이 얻을
- Tiếng slovenian - dobili veliko
- Ukraina - отримати багато
- Tiếng do thái - לקבל המון
- Người hy lạp - να πάρετε πολλές
- Người hungary - kap sok
- Tiếng slovak - získať veľa
- Người ăn chay trường - получите много
- Tiếng rumani - obține o mulțime
- Người trung quốc - 得到很多
- Bồ đào nha - obter lotes
- Người ý - ottenere un sacco
- Tiếng đức - bekommen viele
- Tiếng ả rập - الحصول على الكثير
- Đánh bóng - uzyskać wiele
Từng chữ dịch
getnhận đượcgetđộng từđượccóbịlấylotstính từnhiềulotsdanh từlotlôlotscó rất nhiềulotstrạng từrấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gets Lots Nghĩa Là Gì
-
GET A LOT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Lot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Get Lots Of Rest And Keep It Up." Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
Lots Nghĩa Là Gì | Làm-gì.vn
-
"Get A Lot Of Stick" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Lots - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Lots Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng A LOT OF, LOTS OF, PLENTY OF, A LARGE ...
-
Nghĩa Của Từ Get - Từ điển Anh - Việt
-
Lots Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Một Phút Học Thành Ngữ 'To Have A Lot On One's Plate' - Vietnamnet
-
Unit 17: Phân Biệt A LOT OF, LOTS OF, ALLOT - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Phân Biệt Cấu Trúc A Lot Of, Lots Of, Plenty Of, A Large Amount Of, A ...
-
Phân Biệt Cấu Trúc A Lot Of, Lots Of, Plenty Of - Step Up English