Lots - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "lots" thành Tiếng Việt

nhiều, quẻ là các bản dịch hàng đầu của "lots" thành Tiếng Việt.

lots adverb noun ngữ pháp

Plural form of lot. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều

    determiner

    The new machine brought in a lot of money.

    Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền.

    GlosbeMT_RnD
  • quẻ

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "lots"

lots Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "lots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gets Lots Nghĩa Là Gì