Ghé Qua In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "ghé qua" into English
to stop by is the translation of "ghé qua" into English.
ghé qua + Add translation Add ghé quaVietnamese-English dictionary
-
to stop by
verbAnh ta muốn trong tuần này lúc nào đó ghé qua.
He said he wanted to stop by at some point this week.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ghé qua" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ghé qua" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghé Qua Tiếng Anh Là Gì
-
GHÉ QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'ghé Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
GHÉ QUA - Translation In English
-
CÁCH NÓI GHÉ QUA, TẠT QUA CHỖ NÀO ĐÓ | HelloChao
-
Ghé Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GHÉ QUA ĐÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI GHÉ QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ghé Qua In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Ghé Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Ghé Qua: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Ghé Qua Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Trên đường Về Nhà Tôi Có Ghé Qua Chợ để Mua Food To Prepare For ...
-
"Họ Luôn Ghé Qua, Thường Không Có Lời Mời." Tiếng Anh Là Gì?