Ghen Tuông Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ghen tuông tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ghen tuông trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghen tuông tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm ghen tuông tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
ghen tuông
  • 질투심
  • 질투 많은
  • 지키는 데 급급한
  • 다른 신을 섬기는 것을 허락지 않는
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghen tuông trong tiếng Hàn

    ghen tuông: 질투심, 질투 많은, 지키는 데 급급한, 다른 신을 섬기는 것을 허락지 않는,

    Đây là cách dùng ghen tuông tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghen tuông trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới ghen tuông

    • ngầu tiếng Hàn là gì?
    • đói bụng tiếng Hàn là gì?
    • nít tiếng Hàn là gì?
    • người nhật tiếng Hàn là gì?
    • xe máy dầu tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Ghen Tuông Tiếng Hàn