Ghen Tuông Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ghen tuông tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | ghen tuông (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ghen tuông | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ghen tuông tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ghen tuông trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ghen tuông tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - おかやき - 「岡焼き」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "ghen tuông" trong tiếng Nhật
- - sự ghen tuông làm cho phụ nữ xinh đẹp hơn:おかやき(ジェラシー)は女を美しく磨く
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ghen tuông trong tiếng Nhật
* n - おかやき - 「岡焼き」Ví dụ cách sử dụng từ "ghen tuông" trong tiếng Nhật- sự ghen tuông làm cho phụ nữ xinh đẹp hơn:おかやき(ジェラシー)は女を美しく磨く,
Đây là cách dùng ghen tuông tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ghen tuông trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới ghen tuông
- sự không thuận tiếng Nhật là gì?
- chức quyền tiếng Nhật là gì?
- tam giác thường tiếng Nhật là gì?
- sự xây mới và cơi nới tiếng Nhật là gì?
- đại phong cầm tiếng Nhật là gì?
- sự rửa bằng sóng siêu âm tiếng Nhật là gì?
- hiếu hạnh tiếng Nhật là gì?
- ca-lo-ri tiếng Nhật là gì?
- rảnh rỗi tiếng Nhật là gì?
- điểm báo tiếng Nhật là gì?
- lĩnh vực phim trường tiếng Nhật là gì?
- buổi hòa nhạc tiếng Nhật là gì?
- hai tròng tiếng Nhật là gì?
- khả năng sát khuẩn tiếng Nhật là gì?
- linh kiện tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Ghen Tuông Trong Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Hay Dùng Trong Yêu đương - Du Học ANIDO
-
Sự Ghen Tuông Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Ghen Tuông Tiếng Nhật Là Gì - Hỏi Đáp
-
Từ Vựng Tình Yêu Tiếng Nhật
-
Dũng Mori - N2 Thường Sử Dụng Trong Giao... | #3.Từ Vựng N3
-
#từ Vựng | Japanese Community | Answer Anything Related To ... - Mazii
-
Tình Yêu Trong Tiếng Nhật - Dekiru
-
Ghen Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Phân Biệt 2 Kanji Cho Từ Yêu Trong Tiếng Nhật - .vn
-
'ghen Tuông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ Sự Ghen Tuông, Mẫu Câu Có Từ 'sự Ghen Tuông' Trong ...
-
Ghen Tuông Vì Nghĩ Vợ Ngoại Tình, Cha ôm Con Gái Ném Xuống Sông
-
Ghen Tuông Với Nhân Tình - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại
-
Nghi án Giết Người Yêu Do Ghen Tuông Rồi Tự Sát ở Đồng Tháp - PLO
ghen tuông (phát âm có thể chưa chuẩn)