GHI ÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GHI ÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từghi âm
Ví dụ về việc sử dụng Ghi âm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthu âmâm nhạc trực tuyến âm mưu ám sát âm thanh phát ra giảm âm lượng âm thanh đến dây thanh âmâm nhạc giúp hàn siêu âmâm thanh báo động HơnSử dụng với trạng từâm tốt âm giống Sử dụng với động từghi âm thanh phát âm thanh âm nhạc sống ghi âm nhạc kết hợp âm nhạc kết hợp âm thanh Hơn
P0 Ghi âm từ micrô.
Ghi âm từ cả hai bên hoặc chỉ từ một phía.Xem thêm
bản ghi âmrecordingrecordingsphonogramsmáy ghi âmrecorderrecorderscác bản ghi âmrecordingscông nghiệp ghi âmthe recording industryđoạn ghi âmrecordingtapetapesbăng ghi âmtapetapesaudiotapesghi lại âm thanhrecord audiođược ghi âmwas recordedbe recordedare recordedghi âm thanhaudio recordingsound recorderghi âm lạirecordrecordedđã ghi âmrecordedhas recordedghi âm cuộc gọicall recordingcall recorderbắt đầu ghi âmstart recordingbegan recordingrecording startsghi âm giọng nóivoice recordingvoice recordingsvoice recorderhiệp hội công nghiệp ghi âm mỹthe recording industry association of americađang ghi âmare recordingis recordingTừng chữ dịch
ghiđộng từwriteremembercaptureghidanh từnoteghithe recordingâmtính từnegativeaudiolunarâmdanh từsoundyin STừ đồng nghĩa của Ghi âm
thu âm quay recording phiên âm sao chép bản thu transcription ghi chép lạiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Ghi âm Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Ghi âm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ghi âm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Ghi âm Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ghi âm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Recording | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
MÁY GHI ÂM - Translation In English
-
Sáu Phương Pháp Học Tiếng Anh Bằng Cách Ghi âm - British Council
-
MÁY GHI ÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ONLINE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOP 13 ứng Dụng Luyện Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Nhất, Miễn Phí
-
REC định Nghĩa: Máy Ghi âm - Recorder - Abbreviation Finder
-
Phiên Dịch Giọng Nói, Hình ảnh 4+ - App Store
-
Từ điển Việt Anh "ghi âm" - Là Gì?