Từ điển Việt Anh "ghi âm" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"ghi âm" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ghi âm
ghi âm- verb
- to record
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ghi âm
ghi lại tín hiệu âm thanh trên các vật liệu chuyên dùng để phát lại. Kĩ thuật GÂ bắt đầu từ phương pháp cơ khí (đĩa có rãnh) đến các vật liệu từ tính và hiện nay đã số hoá cả trên bộ nhớ máy vi tính.
- đgt. Ghi những dao động âm vào những vật mang (đĩa, băng...) để sau có thể phát lại.
nđg. Ghi tiếng vào. Máy ghi âm.Từ khóa » Ghi âm Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Ghi âm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ghi âm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GHI ÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Ghi âm Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ghi âm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Recording | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
MÁY GHI ÂM - Translation In English
-
Sáu Phương Pháp Học Tiếng Anh Bằng Cách Ghi âm - British Council
-
MÁY GHI ÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ONLINE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOP 13 ứng Dụng Luyện Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Nhất, Miễn Phí
-
REC định Nghĩa: Máy Ghi âm - Recorder - Abbreviation Finder
-
Phiên Dịch Giọng Nói, Hình ảnh 4+ - App Store