Giả Da Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giả da" thành Tiếng Anh
imitation leather là bản dịch của "giả da" thành Tiếng Anh.
giả da + Thêm bản dịch Thêm giả daTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
imitation leather
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả da " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả da" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giả Da Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giả Da Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIẢ DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giả Da Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"giả Da" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vải Giả Da" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giả Da" - Là Gì?
-
Giấy Giả Da – Wikipedia Tiếng Việt
-
Leather Cloth - Từ điển Số
-
Sơn Giả Đá Cẩm Thạch Cao Cấp Bền Đẹp - Phương Nam Cons
-
Phân Biệt Da Thật, Da PU Và Simili & Ứng Dụng Simili Là Gì?
-
Chất Liệu Da PU Là Gì: Từ A-Z Về Da Polyurethane - CANIFA
-
Nghĩa Của Từ "gia Da Dinh" Trong Tiếng Anh
-
Sơn Giả Đá Tiếng Anh Là Gì - BimiGo.Com