Leather Cloth - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | leather cloth |
Thuật ngữ leather clothBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả daXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Leather cloth
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Leather cloth là gì?
Leather cloth có nghĩa là (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da
- Leather cloth có nghĩa là (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da Tiếng Anh là gì?
(n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da Tiếng Anh có nghĩa là Leather cloth.
Ý nghĩa - Giải thích
Leather cloth nghĩa là (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da.
Đây là cách dùng Leather cloth. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Leather cloth là gì? (hay giải thích (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da nghĩa là gì?) . Định nghĩa Leather cloth là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Leather cloth / (n) Vải sơn, bải tẩm sáp, vải giả da. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Giả Da Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giả Da Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giả Da Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẢ DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giả Da Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"giả Da" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"vải Giả Da" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giả Da" - Là Gì?
-
Giấy Giả Da – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sơn Giả Đá Cẩm Thạch Cao Cấp Bền Đẹp - Phương Nam Cons
-
Phân Biệt Da Thật, Da PU Và Simili & Ứng Dụng Simili Là Gì?
-
Chất Liệu Da PU Là Gì: Từ A-Z Về Da Polyurethane - CANIFA
-
Nghĩa Của Từ "gia Da Dinh" Trong Tiếng Anh
-
Sơn Giả Đá Tiếng Anh Là Gì - BimiGo.Com
leather cloth