Giả Dạng Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giả dạng" thành Tiếng Anh
disguise oneself as, masquerade, pretend là các bản dịch hàng đầu của "giả dạng" thành Tiếng Anh.
giả dạng + Thêm bản dịch Thêm giả dạngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disguise oneself as
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
masquerade
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pretend
verb adjective nounTôi luôn cải trang để giả dạng người khác.
I wanna recover from pretending to be somebody else.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
wear a disguise
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả dạng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả dạng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giả Dạng Tiếng Anh
-
Giả Dạng In English - Glosbe Dictionary
-
GIẢ DẠNG - Translation In English
-
GIẢ DẠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'giả Dạng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giả Dạng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Giả Dạng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "giả Dạng" - Là Gì?
-
Definition Of Giả Dạng? - Vietnamese - English Dictionary
-
"giả Dạng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Impersonating | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Long Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giả Hình Giả Dạng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất