• Giả Dối, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, False, Cant, Deceitful - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giả dối" thành Tiếng Anh
false, cant, deceitful là các bản dịch hàng đầu của "giả dối" thành Tiếng Anh.
giả dối + Thêm bản dịch Thêm giả dốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
false
adjectiveEm cảm thấy chúng ta nợ anh ta nhiều hơn là mấy lời giả dối.
I felt we owed him more than a few false words.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cant
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deceitful
adjectiveLời đáp của các anh chẳng có gì ngoài giả dối!”.
There is nothing but deceit in your answers!”
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- double
- falsely
- feline
- hollow
- hollow-hearted
- insincere
- lip-good
- lubricous
- pharisaic
- pharisaical
- play-act
- put-on
- two-faced
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả dối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả dối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Giả Dối Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "giả Dối" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Giả Dối In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SỰ GIẢ DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giả Dối Bằng Tiếng Anh
-
Giả Dối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giả Dối" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giả Dối Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Liar | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Để "Sự Thật Và Giả Dối" (Truth And Lies)
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tin Giả – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 2) - VietNamNet