Giả Dụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giả dụ" thành Tiếng Anh
guess, if, supposing là các bản dịch hàng đầu của "giả dụ" thành Tiếng Anh.
giả dụ + Thêm bản dịch Thêm giả dụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
guess
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
if
conjunctionTôi luôn muốn biết rằng giả dụ như Sully có thật, nên tôi đã bị ám ảnh với văn hóa dân gian.
I always wondered if Sully was real, so I got obsessed with folklore.
GlosbeMT_RnD -
supposing
conjunctionThế nhưng giả dụ một trong số chúng biến dị.
But suppose then that one of them mutates.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả dụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả dụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giã Dụ
-
Nghĩa Của Từ Giả Dụ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
GIẢ DỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "giả Dụ" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giả Dụ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VDict - Definition Of Giả Dụ - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Giả Dụ - Vietnamese Dictionary
-
'giả Dụ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Translation Of Giả Dụ From Latin Into English - LingQ
-
GIẢ DỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Giả Dụ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giả Dụ Ta Tin Nhau... - Tuổi Trẻ Online
-
Nhiều Em Trai Bị Kẻ Gian Giả Gái Dụ Dỗ, Tống Tiền Qua Mạng