GIẢ DỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIẢ DỤ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch giả
fakefalsecounterfeitfauximitationdụ
exampleinstancelureenticedụ
{-}
Phong cách/chủ đề:
We must pretend that this.Ta hãy giả dụ ông ấy chết.
Let's pretend he is dead.Giả dụ anh gặp thằng.
Imagine that you meet THE GUY.Chứ bây giờ giả dụ có người làm….
Now imagine that someone makes….Giả dụ có một người thứ ba.
I suppose there is a third.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từví dụ rất tốt Sử dụng với động từlấy ví dụví dụ bao gồm ví dụ cho thấy ví dụ tiếp theo ví dụ minh họa ví dụ thành công lấy thí dụtheo ví dụthêm ví dụví dụ liên quan HơnSử dụng với danh từví dụthí dụẩn dụví dụ về cách dụ ngôn ví dụ về sự câu ví dụví dụ mã cây huyết dụví dụ về nó HơnChúng ta còn giả dụ chúng là như vậy.
But we still pretend they are.Giả dụ rằng ta có một kiểu.
Let's say that we have a type.Chúng ta nhảy múa loanh quanh và giả dụ.
We dance around in a ring and suppose.Giả dụ một khách hàng bước vào.
Let's say a customer walks in.Hãy giả dụ một trường hợp.
Now let us suppose a case.Giả dụ bạn không thích Facebook.
Maybe you don't like Facebook.Hoặc giả dụ bạn là một lập trình?
Or perhaps you are a programmer?Giả dụ rằng chúng ta có một dữ liệu.
Imagine we have some data.Tulip à, giả dụ thế giới vắng em….
Tulip Well, I suppose the world away….Giả dụ rằng không có bảo vệ.
Assuming there are no security guards.Giả dụ, bạn điều hành một quán cà phê.
Imagine that you run a cafe.Giả dụ bạn muốn mua một chai nước.
Suppose you want a bottle of water.Giả dụ bạn thuê một căn hộ từ tôi.
Suppose you rent an apartment from me.Giả dụ bạn muốn sắm nhà cái uy….
Say, for example, you want to purchase furni….Giả dụ bạn muốn mua một chai nước.
For instance, you want to buy a water bottle.Giả dụ bạn thuê một căn hộ từ tôi.
Let's imagine you bought an apartment from me.Giả dụ bạn muốn thuê một căn hộ từ tôi.
Say you want to rent an apartment from me.Giả dụ bạn là đại diện của Amazon.
For example, suppose you are an Amazon affiliate.Giả dụ bạn là đại diện của Amazon.
I would assume that you are an employee of Amazon India.Giả dụ bạn phát tờ rơi trên đường phố.
Let's imagine that you found a wallet on the street.Giả dụ ta muốn vẽ một chú chuột Mickey.
Let's say we want to draw a picture of Mickey Mouse.Giả dụ bạn đến đó để nghe và nói ít.
Assume that you are there to listen and you will talk less.Giả dụ Chelsea có Hazard, Willian hay Oscar.
For example, Chelsea have Hazard, Willian and Oscar.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5191, Thời gian: 0.0244 ![]()
giá dịch vụgiá duy trì

Tiếng việt-Tiếng anh
giả dụ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giả dụ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
giảdanh từfakecounterfeitimitationgiảtính từfalsefauxdụđộng từluredrawdụfor examplefor instancedụdanh từcaseTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giã Dụ
-
Nghĩa Của Từ Giả Dụ - Từ điển Việt - Tra Từ
-
GIẢ DỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "giả Dụ" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giả Dụ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VDict - Definition Of Giả Dụ - Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Giả Dụ - Vietnamese Dictionary
-
'giả Dụ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Translation Of Giả Dụ From Latin Into English - LingQ
-
Giả Dụ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tra Từ Giả Dụ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giả Dụ Ta Tin Nhau... - Tuổi Trẻ Online
-
Nhiều Em Trai Bị Kẻ Gian Giả Gái Dụ Dỗ, Tống Tiền Qua Mạng