GIÀ HÓA DÂN SỐ ĐANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIÀ HÓA DÂN SỐ ĐANG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch già hóa dân số đang
Ví dụ về việc sử dụng Già hóa dân số đang trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Tình trạng già hóa dân số đang tạo ra thách thức đối với hệ thống hưu trí của nước này và là một trở ngại đối với những công ty trong nước muốn thuê lao động có tay nghề.
Do sự già hóa dân số, tổng mức lợi ích đang gia tăng nhanh hơn so với thu thuế.Từng chữ dịch
giàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từaginghóadanh từhóachemicalchemistryculturehoadândanh từpeoplepopulationfolkdântính từcivillocalsốdanh từnumbersốgiới từofsốtính từdigitalsốngười xác địnhmanysomeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Già Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
GIÀ HÓA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Già Hóa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
9 Collocations Chủ đề Aging Population (Già Hóa Dân Số)
-
Aging | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Hóa Già Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sự Hoá Già Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
→ Dân Số Già, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Dân Số (Population) Và Nhân Khẩu Học ...
-
Từ điển Việt Anh "sự Hóa Già" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Việt Nam đang Lão Hóa - Coviet
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vấn đề Xã Hội Hiện Nay
-
6 Chứng Chỉ Tiếng Anh Có Giá Trị Hiệu Lực Tại Việt Nam Hiện Nay