Từ điển Việt Anh "sự Hóa Già" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự hóa già" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự hóa già

age hardening
ageing
  • sự hóa già (do) nhiệt: heat ageing
  • sự hóa già (do) nhiệt: thermal ageing
  • sự hóa già biến dạng: strain ageing
  • sự hóa già của vật liệu: ageing of materials
  • sự hóa già do tôi: quench ageing
  • sự hóa già gia tốc: accelerated ageing
  • sự hóa già keo sắt: ageing of iron colloid
  • sự hóa già nhân tạo: artificial ageing
  • sự hóa già nhanh chóng: accelerated ageing
  • sự hóa già tắt: quenching ageing
  • sự hóa già tự nhiên: natural ageing
  • aging
  • sự hóa già biến dạng: strain aging
  • sự hóa già cơ học: strain aging
  • sự hóa già do tôi: quench aging
  • sự hóa già thúc nhanh: accelerated aging
  • sự hóa già tự nhiên: natural aging
  • maturing
    seasoning
  • sự hóa già không khí: air seasoning
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Già Hóa Tiếng Anh Là Gì