Giả Mạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
forge, fake, falsify là các bản dịch hàng đầu của "giả mạo" thành Tiếng Anh.
giả mạo + Thêm bản dịch Thêm giả mạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
forge
verbĐộng cơ hoàn hảo để anh ta giả mạo các đơn thuốc này.
Perfect motive for him to forge those scripts.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fake
verbBây giờ, ông muốn cho tôi biết tất cả những bức ảnh của ông là giả mạo?
Now, you gonna tell me all these photos of you are fake, hmm?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
falsify
verbAlison Gopnik: Uhm, vậy giả thuyết đầu tiên của cậu bé đã bị giả mạo.
Alison Gopnik: Okay, so his first hypothesis has just been falsified.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- counterfeit
- fraud
- phoney
- snide
- to forge
- adulterate
- adulterine
- apocryphal
- bastard
- brummagem
- colourable
- doctor
- dud
- feign
- feigned
- forged
- phony
- pinchbeck
- sham
- shoddy
- sophisticated
- spurious
- suppositious
- tamper
- cook
- spoof
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả mạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả mạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giả Mạo Người Khác Tiếng Anh Là Gì
-
Người Giả Mạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẢ MẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Forgery – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tấn Công Giả Mạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Spoofing Và Caller ID | Federal Communications Commission
-
Journalism, Fake News & Disinformation - UNESCO Digital Library
-
Tự Bảo Vệ Khỏi Nạn Lừa đảo Qua Mạng - Microsoft Support
-
KẺ GIẢ MẠO In English Translation - Tr-ex
-
TÀI KHOẢN GIẢ MẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TIN GIẢ, HIỂM HỌA THẬT - Thành Đoàn Hà Nội
-
Nghĩa Của Từ Giả Mạo Bằng Tiếng Anh
-
Giả Chữ Ký Trong Di Chúc Bị Xử Lý Như Thế Nào? - LuatVietnam