Người Giả Mạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người giả mạo" thành Tiếng Anh
cooker, counterfeiter, forger là các bản dịch hàng đầu của "người giả mạo" thành Tiếng Anh.
người giả mạo + Thêm bản dịch Thêm người giả mạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cooker
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
counterfeiter
noun GlosbeResearch -
forger
nounTrong vòng ít phút nó có có thể tìm ra người giả mạo chữ ký của cô Emma.
Within minutes he had set me up with a forger who could fake aunt Emma's signature.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sham
- shammer
- tamperer
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người giả mạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người giả mạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giả Mạo Người Khác Tiếng Anh Là Gì
-
Giả Mạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
GIẢ MẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Forgery – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tấn Công Giả Mạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Spoofing Và Caller ID | Federal Communications Commission
-
Journalism, Fake News & Disinformation - UNESCO Digital Library
-
Tự Bảo Vệ Khỏi Nạn Lừa đảo Qua Mạng - Microsoft Support
-
KẺ GIẢ MẠO In English Translation - Tr-ex
-
TÀI KHOẢN GIẢ MẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TIN GIẢ, HIỂM HỌA THẬT - Thành Đoàn Hà Nội
-
Nghĩa Của Từ Giả Mạo Bằng Tiếng Anh
-
Giả Chữ Ký Trong Di Chúc Bị Xử Lý Như Thế Nào? - LuatVietnam