Già Nua Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "già nua" thành Tiếng Anh
aged, old là các bản dịch hàng đầu của "già nua" thành Tiếng Anh.
già nua + Thêm bản dịch Thêm già nuaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aged
adjectiveBởi vì con người dễ dàng già nua, và dễ dàng chết đi.
People age quickly, and die quickly.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
old
adjectiveTa không biết là con có thể đi cùng với ông cậu già nua của con không?
I was wondering whether you would care to accompany your old uncle.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " già nua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "già nua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Già Nua Là Loại Từ Gì
-
Nghĩa Của Từ Già Nua - Từ điển Việt
-
Già Nua - Wiktionary Tiếng Việt
-
Già Nua Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Già Nua Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
'già Nua' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Già Nua Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "già Nua" - Là Gì?
-
Già Nua
-
GIÀ NUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LY QUẦN – BIỂU TƯỢNG GIÀ NUA HAY SỰ LỰA CHỌN CỦA KẺ ...
-
Từ Chỉ đặc điểm Là Gì? Ví Dụ Về Từ Chỉ đặc điểm - Luật Hoàng Phi
-
Liệu Pháp đẩy Lùi Bệnh Già Nua - CDC Quảng Ninh