Già Nua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
già nua
old, aged
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
già nua
Old, aged
Từ điển Việt Anh - VNE.
già nua
old, aged



Từ liên quan- già
- già cả
- già mọ
- già đi
- già ốm
- già cấc
- già cỗi
- già dặn
- già khụ
- già lam
- già láo
- già lão
- già lửa
- già mồm
- già nua
- già nửa
- già sọm
- già tay
- già yếu
- già đòn
- già đời
- già câng
- già giận
- già giặn
- già họng
- già khằn
- già khọm
- già làng
- già giang
- già miệng
- già cốc đế
- già khú đế
- già lụ khụ
- già mà còn dại
- già trước tuổi
- già trẻ lớn bé
- già kinh nghiệm
- già kén kẹn hom
- già mà còn khỏe
- già nua lẫn cẫn
- già néo đứt dây
- già nua tuổi tác
- già trái non hột
- già và xấu như quỷ
- già đời trong nghề
- già còn chơi trống bỏi
- già còn thích chơi trống bỏi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Già Nua Là Từ Gì
-
Già Nua - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Già Nua - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "già Nua" - Là Gì?
-
Già Nua Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Già Nua
-
Già Nua Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
-
'già Nua' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'già Nửa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Già Nua Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Già Nửa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ: Nua - Từ điển Hán Nôm
-
GIÀ VÀ GIÀ NUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Già Nua Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe