Giả Tạo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
affected, artificial, superficial là các bản dịch hàng đầu của "giả tạo" thành Tiếng Anh.
giả tạo + Thêm bản dịch Thêm giả tạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
affected
adjectiveTất cả những mối quan hệ của nó chỉ là giả tạo.
Say all of his relationships are affected by this.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
artificial
adjectiveHiện hữu trong từ điển chỉ là một sự phân biệt giả tạo.
Being in the dictionary is an artificial distinction.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
superficial
adjectiveHình ảnh có sức mạnh rất lớn, nhưng nó cũng rất là giả tạo.
Image is powerful, but also, image is superficial.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- affectedly
- artificially
- casuistic
- factitious
- false
- fictitious
- synthetic
- synthetical
- unnatural
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giả tạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giả tạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nụ Cười Giả Tạo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
LÀ GIẢ TẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Giả Tạo Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giả Tạo' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Top 20 Nụ Cười Giả Tạo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Giarefx
-
YAN News - Trong Tiếng Anh Từ “SMILE” Có Nghĩa Là Nụ Cười....
-
Nụ Cười Nào Là Giả Tạo? - VTC News
-
Nụ Cười Giả Tạo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Bạn Có Thể Nhận Biết Nụ Cười Giả Tạo Chỉ Qua Một Bức ảnh?
-
Cách Nhận Biết Nụ Cười Giả Tạo Của Người đối Diện - TravelMag
-
Cách Nhận Biết Nụ Cười Giả Tạo - PLO
-
Nhận Biết Nụ Cười Giả Tạo - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
Giả Tạo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
[PDF] Nụ Cười Trong Giao Tiếp