Báo giá thép hình An Khánh tháng [thoaigian] – Giá thép V An Khánh, giá thép i An Khánh, giá thép U An Khánh, giá thép H An Khánh và nhiều loại sắt thép xây dựng, thép hình khác nữa.
Giá thép hình An Khánh ( AKS ) tháng [thoaigian]
Giá Sắt Thép Vn .Com hiện nay là nhà cung cấp sắt thép chuyên nghiệp trên toàn quốc, ngoài thép xây dựng, thì thép hình cũng là một trong những sản phẩm điển hình mà chúng tôi cung cấp , đặc biệt là thép hình AKS An Khánh ( kí hiệu AKS ).
Báo giá thép V, sắt V giá rẻ cạnh tranh
Xem thêm :
Giá thép xây dựng mới nhất tháng [thoaigian]
Báo giá thép hình các loại tháng [thoaigian]
Báo giá vật liệu xây dựng tại Bình Dương tháng [thoaigian] 【 Giá cát đá xây dựng 24H 】
Bảng báo giá sắt thép xây dựng tháng [thoaigian]
Báo giá vật liệu xây dựng tháng [thoaigian] 【 Giá cát đá xây dựng 24H 】
Các loại thép hình của công ty An Khánh do chúng tôi cung cấp bao gồm thép i An Khánh, thép H An Khánh, thép V An Khánh, thép U An Khánh..
Quy cách thép chữ H
ĐVT
Giá cây 6m
Giá cây 12m
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8
Cây
1.960.800
3.921.600
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9
Cây
2.713.200
5.426.400
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9
Cây
2.473.800
4.947.600
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
Cây
3.591.000
7.182.000
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11
Cây
4.605.600
9.211.200
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Cây
3.488.400
6.976.800
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12
Cây
5.688.600
11.377.200
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Cây
5.027.400
10.054.800
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14
Cây
8.253.600
16.507.200
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12
Cây
6.475.200
12.950.400
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15
Cây
10.716.000
21.432.000
Thép hình H 340 x 250 x 12 x 19
Cây
9.085.800
18.171.000
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19
Cây
15.618.000
31.236.000
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16
Cây
12.198.000
24.396.000
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21
Cây
19.608.000
39.216.000
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18
Cây
14.136.000
28.272.000
Xem thêm
Bảng báo giá sắt thép xây dựng mới nhất tháng 02/2026
Bảng báo giá tôn xà gồ C Z mới nhất tháng 02/2026
Công ty, đại lý sắt thép uy tín nhất thành phố Hồ Chí Minh - Công ty thép ĐÔNG DƯƠNG SG
Bảng báo giá thép hình H U I V tấm ống hộp tất cả các loại
Quy cách thép chữ V
ĐVT
Giá thép v đen
Giá thép V mạ kẽm
Thép hình V 25 x 25 x 2.0 ly
Cây 6m
63.000
73.500
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 ly
Cây 6m
75.000
87.500
Thép hình V 25 x 25 x 3.0 ly
Cây 6m
83.250
97.125
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 ly
Cây 6m
93.000
108.500
Thép hình V 30 x 30 x 3.0 ly
Cây 6m
104.700
122.150
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 ly
Cây 6m
127.500
148.750
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 ly
Cây 6m
129.000
146.200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0 ly
Cây 6m
152.550
172.890
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 ly
Cây 6m
172.500
195.500
Thép hình V 40 x 40 x 4.0 ly
Cây 6m
195.750
221.850
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 ly
Cây 6m
187.500
212.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.0 ly
Cây 6m
202.500
229.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 ly
Cây 6m
232.500
263.500
Thép hình V 50 x 50 x 4.0 ly
Cây 6m
263.400
298.520
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 ly
Cây 6m
285.000
323.000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0 ly
Cây 6m
330.000
374.000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0 ly
Cây 6m
360.000
408.000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0 ly
Cây 6m
416.700
472.260
Thép hình V 63 x 63 x 6.0 ly
Cây 6m
487.500
552.500
Thép hình V 70 x 70 x 5.0 ly
Cây 6m
450.000
510.000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5 ly
Cây 6m
480.000
544.000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0 ly
Cây 6m
548.850
622.030
Thép hình V 70 x 70 x 7.0 ly
Cây 6m
630.000
714.000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0 ly
Cây 6m
472.500
535.500
Thép hình V 75 x 75 x 5.5 ly
Cây 6m
562.500
637.500
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 ly
Cây 6m
787.500
892.500
Thép hình V 75 x 75 x 6.0 ly
Cây 6m
590.400
669.120
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 ly
Cây 6m
793.950
899.810
Thép hình V 80 x 80 x 6.0 ly
Cây 6m
660.600
748.680
Thép hình V 80 x 80 x 7.0 ly
Cây 6m
705.000
799.000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0 ly
Cây 6m
866.700
982.2600
Thép hình V 80 x 80 x 10 ly
Cây 6m
1.071.000
1.213.800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0 ly
Cây 6m
864.900
980.2200
Thép hình V 90 x 90 x 8.0 ly
Cây 6m
981.000
1.111.800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0 ly
Cây 6m
1.098.000
1.244.400
Thép hình V 90 x 90 x 10 ly
Cây 6m
1.350.000
1.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0 ly
Cây 6m
1.005.000
1.139.000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0 ly
Cây 6m
1.098.000
1.244.400
Thép hình V 100 x 100 x 10 ly
Cây 6m
1.350.000
1.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 12 ly
Cây 6m
1.602.000
1.815.600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0 ly
Cây 6m
1.323.000
1.499.400
Thép hình V 120 x 120 x 10 ly
Cây 6m
1.638.000
1.856.400
Thép hình V 120 x 120 x 12 ly
Cây 6m
1.944.000
2.203.200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0 ly
Cây 6m
1.377.000
1.560.600
Thép hình V 125 x 125 x 10 ly
Cây 6m
1.710.000
1.938.000
Thép hình V 125 x 125 x 12 ly
Cây 6m
2.034.000
2.305.200
Thép hình V 150 x 150 x 10 ly
Cây 6m
2.070.000
2.346.000
Thép hình V 150 x 150 x 12 ly
Cây 6m
2.457.000
2.784.600
Thép hình V 150 x 150 x 15 ly
Cây 6m
3.042.000
3.447.600
Thép hình V 180 x 180 x 15 ly
Cây 6m
3.681.000
4.171.800
Thép hình V 180 x 180 x 18 ly
Cây 6m
4.374.000
4.957.200
Thép hình V 200 x 200 x 16 ly
Cây 6m
4.365.000
4.947.000
Thép hình V 200 x 200 x 20 ly
Cây 6m
5.391.000
6.109.800
Thép hình V 200 x 200 x 24 ly
Cây 6m
6.399.000
7.252.200
Thép hình V 250 x 250 x 28 ly
Cây 6m
9.360.000
10.608.000
Thép hình V 250 x 250 x 35 ly
Cây 6m
11.520.000
13.056.000
Các loại thép hình chữ U
ĐVT
Kg/cây
Đơn giá
Thép hình U 50 x 25 x 3
Cây
14.00
203.000
Thép hình U 50 x 25 x 5
Cây
24.00
348.000
Thép hình U 65 x 32 x 3
Cây
17.00
246.500
Thép hình U 65 x 32 x 4
Cây
20.00
290.000
Thép hình U 65
Cây
17.00
246.500
Thép hình U 80 x 38
Cây
22.00
319.000
Thép hình U80 ( mỏng )
Cây
23.00
333.500
Thép hình U 80 ( dày )
Cây
32.00
464.000
Thép hình U 80 x 38 x 3
Cây
21.60
313.200
Thép hình U 80 x 40 x 4.2
Cây
30.60
443.700
Thép hình U 80 x 43 x 5
Cây
36.00
522.000
Thép hình U 80 x 45 x 6
Cây
42.00
609.000
Thép hình U 100 x 42 x 3.5
Cây
34.00
493.000
Thép hình U 100 x 45 x 4
Cây
40.00
580.000
Thép hình U 100 x 46 x 4.5
Cây
45.00
652.500
Thép hình U 100 x 47
Cây
32.00
464.000
Thép hình U 100 ( mỏng )
Cây
32.00
464.000
Thép hình U 100 x 42 x 3.3
Cây
31.02
449.790
Thép hình U 100 x 45 x 3.8
Cây
43.02
623.790
Thép hình U 100 x 46 x 4.5
Cây
45.00
652.500
Thép hình U 100 x 50 x 5
Cây
56.16
814.320
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 7
Cây
56.16
814.320
Thép hình U 120 x 48
Cây
42.00
609.000
Thép hình U 120 x 52 x 4.8
Cây
54.00
783.000
Thép hình U 120 ( mỏng )
Cây
42.00
609.000
Thép hình U 120 ( dày )
Cây
55.00
797.500
Thép hình U 120 x 48 x 4
Cây
41.52
602.040
Thép hình U 120 x 50 x 5
Cây
55.80
809.100
Thép hình U 120 x 52 x 5.5
Cây
60.00
870.000
Thép hình U 125 x 65 x 6
Cây
80.40
1.165.800
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8
Cây
80.40
1.165.800
Thép hình U 140 x 56 x 4.8
Cây
64.00
928.000
Thép hình U 140 ( mỏng )
Cây
53.00
768.500
Thép hình U 140 ( dày )
Cây
65.00
942.500
Thép hình U 140 x 52 x 4
Cây
54.00
783.000
Thép hình U 140 x 58 x 6
Cây
74.58
1.081.410
Thép hình U 150 x 75 x 6.5
Cây
111.60
1.618.200
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 10
Cây
111.60
1.618.200
Thép hình U 160 x 54 x 5
Cây
75.00
1.087.500
Thép hình U 160 x 64 x 5
Cây
85.20
1.235.400
Thép hình U 160 ( mỏng )
Cây
73.00
1.058.500
Thép hình U 160 ( dày )
Cây
83.00
1.203.500
Thép hình U 180 x 64 x 5.3
Cây
90.00
1.305.000
Thép hình U 180 x 68 x 7
Cây
111.60
1.618.200
Thép hình U 200 x 69 x 5.2
Cây
102.00
1.479.000
Thép hình U 200 x 76 x 5.2
Cây
110.40
1.600.800
Thép hình U 200 x 75 x 8.5
Cây
141.00
2.044.500
Thép hình U 200 x 75 x 9
Cây
154.80
2.244.600
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11
Cây
147.60
2.140.200
Thép hình U 200 x 90 x 9 x 13
Cây
181.80
2.636.100
Thép hình U 250 x 75 x 6
Cây
136.80
1.983.600
Thép hình U 250 x 78 x 7
Cây
143.40
2.079.300
Thép hình U 250 x 78 x 7.5
Cây
164.46
2.384.670
Thép hình U 250 x 80 x 9
Cây
188.04
2.726.580
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13
Cây
207.60
3.010.200
Thép hình U 300 x 85 x 7
Cây
186.00
2.697.000
Thép hình U 300 x 85 x 7.5
Cây
206.76
2.998.020
Thép hình U 300 x 87 x 9
Cây
235.02
3.407.790
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13
Cây
228.60
3.314.700
Chủng loại
ĐVT
Giá cây 6m
Giá cây 12m
Thép hình i 100
Cây
730.000
Thép hình i 120
Cây
1.020.000
Thép hình i 150
Cây
1.596.000
3.192.000
Thép hình i 200 x 100
Cây
2.428.200
4.856.400
Thép hình i 250 x 125
Cây
3.374.400
6.748.800
Thép hình i 300 x 150
Cây
4.183.800
8.367.600
Thép hình i 350 x 175
Cây
5.654.400
11.308.800
Thép hình i 400 x 200
Cây
7.524.000
15.048.000
Thép hình i 450 x 200
Cây
8.664.000
17.328.000
Thép hình i 488 x 300
Cây
14.592.000
19.184.000
Thép hình i 500x 200
Cây
10.214.400
20.428.800
Thép hình i 600 x 200
Cây
12.804.000
24.168.000
Thép hình i 700 x 300
Cây
21.090.000
42.180.000
Thép hình i 800 x 300
Cây
23.940.000
47.880.000
Thép hình i 900 x 300
Cây
27.360.000
54.720.000
Xem thêm
Bảng báo giá sắt thép xây dựng mới nhất tháng 02/2026
Bảng báo giá tôn xà gồ C Z mới nhất tháng 02/2026
Công ty, đại lý sắt thép uy tín nhất thành phố Hồ Chí Minh - Công ty thép ĐÔNG DƯƠNG SG
Bảng báo giá thép hình H U I V tấm ống hộp tất cả các loại
Ngoài thép hình thì chúng tôi còn cung cấp nhiều sắt thép thép xây dựng khác như : Giá sắt thép xây dựng, giá thép Việt Nhật, giá thép Việt Mỹ, giá thép Hòa Phát, giá thép Pomina, giá thép Miền nam
Bảng báo giá thép xây dựng mới nhất 24H qua – Giá Sắt Thép Vn .Com
Trong đó :
Thép cuộn được giao qua cân, thép cây được giao bằng đếm cây thực tế tại công trình.
Đơn giá đã bao gồm thuế VAT.
Hàng mới 100% chưa qua sử dụng.
Vận chuyển miễn phí bằng xe có cẩu tự hành của công ty.
Đặt hàng tùy vào số lượng để có hàng luôn trong ngày hoặc 1 tới 2 ngày cụ thể.
Đặt hàng số lượng nhiều sẽ được giảm giá nên vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có đơn giá ưu đãi.
Rất hân hạnh được phục vụ và trở thành bạn hàng lâu dài của mọi đối tác !!!
Giá Sắt Thép Vn .Com
Bài viết liên quan:
Bảng báo giá thép hình tháng [thoigian]
Giá thép xây dựng tháng [thoigian]
Vào mùa xây dựng, giá vật liệu tăng “bốc đầu”
Giá sắt thép hôm nay mới nhất tháng [thoigian]
Giá sắt tấm hôm nay - Báo giá thép tấm mới nhất…
Bảng giá thép xây dựng mới nhất tháng [thoigian] tại…