Giai Cấp Tư Sản – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Nguồn gốc và sự nổi lên
sửaNguồn gốc của giai cấp tư sản bắt nguồn từ thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu, kéo dài từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 14, gắn liền với sự hồi sinh của các đô thị và hoạt động thương mại. Khác biệt hoàn toàn với cấu trúc xã hội phong kiến điển hình gồm quý tộc, tăng lữ và nông nô, một tầng lớp xã hội mới đã nổi lên trong các thành thị (tiếng Pháp gọi là "bourg"). Những cư dân này, được gọi là "bourgeois" (thị dân), chính là tiền thân của giai cấp tư sản. Họ là những người tự do, không bị ràng buộc bởi ruộng đất hay các nghĩa vụ phong kiến. Thành phần của họ rất đa dạng, bao gồm các thương nhân, thợ thủ công lành nghề, chủ ngân hàng và các chủ phường hội. Nguồn của cải của họ không đến từ đất đai như giới quý tộc, mà từ hoạt động buôn bán, sản xuất hàng hóa, và vốn liếng tiền tệ. Để bảo vệ lợi ích kinh tế và tự quản lý công việc của mình, họ đã thành lập các phường hội (guilds) nhằm đặt ra tiêu chuẩn sản xuất, kiểm soát cạnh tranh và đào tạo người học việc. Sự giàu có và tự chủ ngày càng tăng đã tất yếu dẫn đến xung đột với các lãnh chúa phong kiến. Các thị dân đã cùng nhau đấu tranh để giành quyền tự trị cho thành phố của mình, tạo ra các "thành thị tự do" đầu tiên, nơi các quy tắc thương mại thay thế cho luật lệ phong kiến. Chính trong môi trường năng động và tương đối tự do này, tầng lớp tư sản sơ khai đã hình thành ý thức về địa vị và sức mạnh của mình, đặt nền móng vững chắc cho sự trỗi dậy trong các thế kỷ sau.
Giai đoạn từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18 là thời kỳ chứng kiến sự tích lũy vốn và quyền lực mạnh mẽ của giai cấp tư sản, tạo ra nền tảng vật chất và xã hội vững chắc cho các cuộc cách mạng sau này. Sự trỗi dậy này được thúc đẩy bởi hai động lực lịch sử vĩ đại song hành: sự hình thành các quốc gia-dân tộc theo chủ nghĩa trọng thương và các cuộc khám phá địa lý mở ra kỷ nguyên thương mại toàn cầu.
Sự suy yếu của chế độ phong kiến phân quyền đã tạo điều kiện cho các nền quân chủ tập trung ở châu Âu củng cố quyền lực. Để xây dựng quân đội thường trực và bộ máy hành chính quan liêu, các nhà vua ngày càng phụ thuộc vào nguồn tài chính từ giai cấp tư sản thông qua thuế và các khoản vay. Đổi lại, nhà nước bảo hộ và ban cho tầng lớp này nhiều đặc quyền kinh tế, như giấy phép độc quyền khai thác thương mại hay thành lập các công ty đặc quyền. Chính sách kinh tế chủ nghĩa trọng thương (mercantilism) mà các quốc gia này theo đuổi, với mục tiêu tối đa hóa xuất khẩu và tích lũy vàng bạc, đã đặt giới thương nhân và chủ ngân hàng vào vị trí trung tâm của nền kinh tế quốc gia.
Đồng thời, Thời đại Khám phá đã mở ra những chân trời mới cho hoạt động kinh doanh của giai cấp tư sản. Việc tìm ra châu Mỹ và các tuyến đường biển vòng quanh châu Phi tới châu Á đã tạo ra một mạng lưới thương mại toàn cầu lần đầu tiên trong lịch sử. Các nhà tư sản ở các quốc gia ven biển như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan, Anh và Pháp đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ việc buôn bán các mặt hàng xa xỉ như gia vị, tơ lụa, đường, và đặc biệt là từ thương mại tam giác qua Đại Tây Dương, trong đó có buôn bán nô lệ. Để vận hành quy mô thương mại này, các thể chế kinh tế mới đã ra đời, tiêu biểu là các công ty cổ phần hùng mạnh như Công ty Đông Ấn của Anh và Hà Lan, các sàn giao dịch chứng khoán sơ khai ở Amsterdam và London, cùng với hệ thống ngân hàng và tín dụng ngày càng phức tạp.
Bên cạnh đó, các biến đổi về văn hóa và tư tưởng của thời kỳ Phục Hưng và Cải cách Tôn giáo cũng góp phần củng cố vị thế của giai cấp tư sản. Chủ nghĩa nhân văn thời Phục Hưng đề cao giá trị cá nhân và năng lực con người, trong khi một số nhánh của đạo Tin Lành, đặc biệt là Thuyết tiền định của Calvin, lại khuyến khích lối sống cần cù, tiết kiệm và đầu tư. Những giá trị này đã tạo ra một nền tảng đạo đức phù hợp với tinh thần kinh doanh, hợp pháp hóa việc làm giàu và xem đó là biểu hiện của phẩm giá và sự ưu ái của Chúa. Chính trong giai đoạn này, giai cấp tư sản không chỉ giàu lên về vật chất mà còn định hình được một hệ giá trị riêng, tự tin vào vai trò của mình và sẵn sàng thách thức trật tự xã hội cũ.
Giai cấp cách mạng (thế kỷ 17-thế kỷ 19)
sửaGiai đoạn kéo dài từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19 đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử giai cấp tư sản, khi họ chuyển mình từ một thế lực kinh tế đơn thuần trở thành một giai cấp cách mạng, đóng vai trò then chốt trong việc lật đổ chế độ phong kiến và định hình các nhà nước hiện đại. Sự trỗi dậy về mặt chính trị này là kết quả tất yếu của mâu thuẫn ngày càng sâu sắc giữa quyền lực kinh tế to lớn mà họ đã tích lũy và địa vị chính trị-xã hội vẫn còn bị hạn chế bởi cấu trúc đẳng cấp của Chế độ Cũ (Ancien Régime). Giai cấp tư sản tìm cách phá bỏ các rào cản từ chế độ quân chủ chuyên chế và tầng lớp quý tộc, như thuế khóa bất bình đẳng, các đặc quyền phong kiến, và sự thiếu vắng đại diện chính trị, vốn kìm hãm sự phát triển của kinh tế thị trường tự do.
Nền tảng ý thức hệ cho các cuộc cách mạng tư sản được cung cấp bởi trào lưu Khai sáng (Enlightenment) trong thế kỷ 18. Các nhà tư tưởng như John Locke với lý thuyết về quyền tự nhiên (bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu), Montesquieu với học thuyết tam quyền phân lập, hay Adam Smith với các nguyên tắc về kinh tế thị trường tự do, đã cung cấp những luận cứ triết học và chính trị để giai cấp tư sản hợp pháp hóa cuộc đấu tranh của mình.
Quá trình này được thể hiện rõ nét qua một loạt các cuộc cách mạng lớn, thường được gọi là các cuộc cách mạng tư sản, nơi giai cấp tư sản là động lực hoặc giữ vai trò lãnh đạo:
- Cách mạng Anh (thế kỷ 17): Mặc dù phức tạp, cuộc Nội chiến Anh (1642–1651) và Cách mạng Vinh quang (1688) đã dẫn đến việc thành lập chế độ quân chủ lập hiến. Quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi Quốc hội, nơi tầng lớp tư sản và quý tộc mới có tiếng nói ngày càng lớn, qua đó bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại phát triển.
- Cách mạng Mỹ (1775–1783): Cuộc cách mạng này, do các chủ đồn điền, thương nhân và luật sư lãnh đạo, đã thành công trong việc lật đổ ách thống trị của thực dân Anh và thành lập một nhà nước cộng hòa. Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng dựa trên các nguyên tắc Khai sáng, đảm bảo các quyền tự do cá nhân và tạo ra một môi trường lý tưởng cho chủ nghĩa tư bản phát triển không bị cản trở.
- Cách mạng Pháp (1789): Được xem là cuộc cách mạng tư sản điển hình và có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Giai cấp tư sản, với tư cách là lực lượng lãnh đạo của Đẳng cấp thứ ba, đã lật đổ nền quân chủ chuyên chế Bourbon và xóa bỏ mọi đặc quyền của quý tộc và tăng lữ. Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 tuyên bố các nguyên tắc cốt lõi của giai cấp tư sản: tự do, bình đẳng trước pháp luật, và quyền sở hữu là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
Thời kỳ hoàng kim
sửaThế kỷ 19 được xem là thời kỳ hoàng kim (belle époque) của giai cấp tư sản, giai đoạn mà quyền lực kinh tế, chính trị và văn hóa của họ đạt đến đỉnh cao tuyệt đối, đặc biệt là ở Tây Âu và Bắc Mỹ. Động lực cốt lõi cho sự thống trị này chính là Cách mạng Công nghiệp, một quá trình biến đổi tận gốc rễ phương thức sản xuất và cấu trúc xã hội.
Bộ mặt của giai cấp tư sản trong thời kỳ này đã thay đổi một cách sâu sắc. Hình ảnh tiêu biểu không còn là nhà buôn hay chủ ngân hàng thời kỳ trọng thương, mà là nhà công nghiệp – những ông chủ nhà máy, chủ hầm mỏ, ông trùm đường sắt và thép. Những nhân vật như Andrew Carnegie (thép), John D. Rockefeller (dầu mỏ), hay Friedrich Krupp (công nghiệp nặng) đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh và sự giàu có của tầng lớp này. Quyền lực của họ bắt nguồn từ việc sở hữu và kiểm soát các tư liệu sản xuất trên quy mô lớn: những nhà máy dệt khổng lồ ở Manchester, những mỏ than ở vùng Ruhr, hay mạng lưới đường sắt chằng chịt khắp nước Mỹ. Họ đã áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật để tối đa hóa năng suất và tích lũy tư bản với tốc độ chưa từng có.
Với quyền lực kinh tế làm hậu thuẫn, giai cấp tư sản đã củng cố vị thế thống trị về mặt chính trị. Nhà nước trong thế kỷ 19, dù dưới hình thức cộng hòa hay quân chủ lập hiến, về cơ bản đã trở thành công cụ phục vụ lợi ích của họ. Các chính sách được ban hành đều nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Các bộ luật (như Bộ luật Napoléon được phổ biến rộng rãi) củng cố vững chắc quyền sở hữu tư nhân và tự do hợp đồng, trong khi các đạo luật ban đầu thường hạn chế hoặc cấm đoán việc thành lập công đoàn và các cuộc đình công của công nhân. Các chính sách tự do thương mại (laissez-faire) được đẩy mạnh, dỡ bỏ các rào cản thuế quan (ví dụ như việc bãi bỏ Đạo luật Ngũ cốc ở Anh năm 1846) để mở rộng thị trường cho hàng hóa công nghiệp.
Giai cấp tư sản không chỉ thống trị về kinh tế-chính trị mà còn áp đặt được hệ giá trị của mình lên toàn xã hội. Thời đại Victoria ở Anh là một biểu hiện rõ nét của văn hóa tư sản, với sự đề cao các giá trị như lao động cần cù, kỷ luật, tiết kiệm, tinh thần trách nhiệm cá nhân, và sự tôn trọng vẻ ngoài đạo đức. Ý thức hệ về "tự thân vận động" (self-help) và chủ nghĩa Darwin xã hội trở nên phổ biến, cho rằng thành công và sự giàu có là phần thưởng cho những người tài giỏi và chăm chỉ nhất, trong khi sự nghèo đói là kết quả của sự lười biếng hoặc yếu kém về mặt đạo đức. Niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng của khoa học và công nghệ được thể hiện qua các cuộc Triển lãm Thế giới hoành tráng, nơi các quốc gia trưng bày những thành tựu công nghiệp mới nhất của mình.
Chính sự thành công của giai cấp tư sản công nghiệp đã tạo ra một giai cấp đối kháng trực tiếp với nó: giai cấp vô sản công nghiệp. Quá trình công nghiệp hóa đã lôi kéo hàng triệu nông dân và thợ thủ công rời bỏ quê hương, tập trung tại các thành phố công nghiệp để trở thành những người lao động làm thuê trong các nhà máy. Sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc và điều kiện sống khốn cùng của giai cấp vô sản đã tạo ra "vấn đề xã hội", trở thành mâu thuẫn trung tâm của thế kỷ 19. Điều này đã châm ngòi cho sự ra đời của các phong trào công nhân, các nghiệp đoàn, và các học thuyết chính trị-xã hội mới như chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản.
Thế kỷ 20-21
sửaBước sang thế kỷ 20 và 21, giai cấp tư sản không suy yếu mà bước vào một giai đoạn biến đổi sâu sắc. Một trong những thay đổi nền tảng nhất là sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản quản lý và tài chính. Với sự phát triển của các tập đoàn cổ phần khổng lồ, quyền sở hữu dần tách rời khỏi quyền quản lý trực tiếp; quyền lực thực tế nằm trong tay một tầng lớp quản lý chuyên nghiệp, bao gồm các giám đốc điều hành (CEO) và các nhà kỹ trị cấp cao. Song song đó, trọng tâm của nền kinh tế dịch chuyển từ sản xuất công nghiệp sang lĩnh vực tài chính, đưa giai cấp tư sản tài chính—gồm các chủ ngân hàng đầu tư, nhà quản lý quỹ—lên vị trí thống trị, có khả năng điều khiển các dòng vốn toàn cầu.
Đối mặt với những thách thức từ cuộc Đại suy thoái, các phong trào lao động và sự tồn tại của khối Xã hội chủ nghĩa, chủ nghĩa tư bản ở các nước phương Tây đã tự điều chỉnh bằng cách hình thành nhà nước phúc lợi, trong đó giai cấp tư sản chấp nhận mức thuế cao hơn và sự can thiệp của nhà nước để đổi lấy sự ổn định xã hội và duy trì sức mua của thị trường. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 20, xu hướng toàn cầu hóa và chủ nghĩa tự do mới đã tạo ra một giai cấp tư sản xuyên quốc gia. Lợi ích của tầng lớp tinh hoa này không còn gắn chặt với một quốc gia cụ thể nào; họ hoạt động thông qua các tập đoàn đa quốc gia, tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách di chuyển vốn và sản xuất trên khắp hành tinh và gây ảnh hưởng lên các thể chế tài chính toàn cầu. Cuộc Cách mạng Kỹ thuật số đã khai sinh ra một nhánh tư sản hoàn toàn mới: giai cấp tư sản công nghệ. Tư liệu sản xuất của họ là các nền tảng số, thuật toán và dữ liệu người dùng.
Từ khóa » Giai Cấp Tiểu Tư Sản Là Gì
-
14. Giai Cấp Tiểu Tư Sản | Việt Nam
-
Tiểu Tư Sản - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tầng Lớp Tiểu Tư Sản Không Bao Gồm Thành Phần Nào Dưới đây?
-
Từ điển Tiếng Việt "giai Cấp Tiểu Tư Sản" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "tiểu Tư Sản" - Là Gì?
-
Giai Cấp Tiểu Tư Sản Gồm Những Thành Phần Nào? - TopLoigiai
-
[CHUẨN NHẤT] Giai Cấp Tiểu Tư Sản Là Gì? - TopLoigiai
-
Giai Cấp Tri Thức Tiểu Tư Sản - Dehoctot.
-
Tiểu Tư Sản Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Những Người Tiểu Tư Sản - Chu Nghia Mac-Lenin
-
Câu Này Lâu Rồi Không... - Diễn đàn C03 - HỌC VIỆN CẢNH SÁT
-
Tư Sản Là Gì? Giai Cấp Tư Sản Và Hệ Tư Tưởng Của Giai Cấp Tư Sản?
-
TƯ TƯỞNG TIỂU Tư Sản – NHỮNG BIỂU HIỆN Và GIẢI PHÁP đấu ...
-
Câu 5. Giai Cấp Tiểu Tư Sản Gồm Những Thành Phần Nào? A ...