Giải phóng - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › giải_phóng
Xem chi tiết »
Tra từ 'giải phóng' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
30. Virus Alpha Omega sẽ được giải phóng qua bốn bình chứa. The Alpha / Omega shall be disseminated by means of four vessels. 31 ...
Xem chi tiết »
WordSense Dictionary: giải phóng - ✓ meaning, ✓ definition, ✓ origin.
Xem chi tiết »
Words contain "giải phóng" in its definition in English - Vietnamese dictionary: liberation release unemancipated liberate discharge licence dart license flimsy ...
Xem chi tiết »
1 thg 5, 2021 · Giải phóng nghĩa gốc là “cởi ra, mở ra, thả ra”. Vào tiếng Việt, từ này hoạt động rất đa năng. Từ điển tiếng Việt ghi nhận giải phóng có 4 nét ...
Xem chi tiết »
"Liberate the South" (Vietnamese: Giải phóng miền Nam) was the national anthem of the Provisional Revolutionary Government of the Republic of South Vietnam ...
Xem chi tiết »
Giải phóng - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
What does giải phóng mean in English? If you want to learn giải phóng in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
The meaning of: giải phóng is to liberate; to free; to emancipate.
Xem chi tiết »
- I đg. 1 Làm cho được tự do, cho thoát khỏi tình trạng bị nước ngoài nô dịch, chiếm đóng. Giải phóng đất nước. Phong trào giải phóng ...
Xem chi tiết »
Giải thích VN: Ví dụ giải phóng tài nguyên hay bộ nhớ sau khi dùng xong. sự giải phóng bộ nhớ: storage deallocation. sự giải phóng nguồn: resource deallocation ...
Xem chi tiết »
giải phóng miền nam in Chinese : 解放南方…. click for more detailed Chinese meaning translation, meaning, pronunciation and example sentences.
Xem chi tiết »
giải phóng, đgt. 1. Làm cho thoát ách áp bức, được tự do: giải phóng đất nước. 2. Làm cho thoát khỏi những ràng buộc bất hợp lí: giải phóng phụ nữ. 3. Bị thiếu: meaning | Phải bao gồm: meaning
Xem chi tiết »
Tháng 7 cũng là ngày giải phóng của Philippines và Rwanda. · July 4th is also celebrated as Liberation Day in Rwanda and Republic Day in Philippines.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Giải Phóng Meaning
Thông tin và kiến thức về chủ đề giải phóng meaning hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu