Giải Tỏa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giải tỏa" thành Tiếng Anh
raise the blockade, release là các bản dịch hàng đầu của "giải tỏa" thành Tiếng Anh.
giải tỏa + Thêm bản dịch Thêm giải tỏaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
raise the blockade
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
release
verbNhưng nếu chúng ta cố giết mụ tất cả hận thù sẽ được giải tỏa
But if we try and kill her, all furies will be released.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giải tỏa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giải tỏa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giải Toả Cảm Xúc Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Giải Toả Bằng Tiếng Anh
-
GIẢI TOẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN GIẢI TỎA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Cảm Giác 'stress' - VnExpress
-
10 Cách Diễn đạt Về Stress Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tổng Hợp Bài Viết Về Stress Bằng Tiếng Anh Hay - Step Up English
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [44] | WILLINGO
-
Những Cách Diễn Tả Sự Căng Thẳng Trong Tiếng Anh
-
Học Tiếng Anh Qua Việc Giải Tỏa Cơn Giận?? - Pasal
-
Giải Tỏa Căng Thẳng | Alzheimer's Association | Vietnamese
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Stress [ĐẦY ĐỦ] - Hack Não
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Con Người đầy đủ Nhất - AMA
-
Ứng Dụng Học Tiếng Anh Vừa Học Vừa Chơi X10 Khả Năng Tiếp Thu
-
Tổng Hợp Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Stress Cơ Bản Nhất