Giải Trí Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giải trí" thành Tiếng Anh

entertainment, entertain, relax là các bản dịch hàng đầu của "giải trí" thành Tiếng Anh.

giải trí + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • entertainment

    noun

    Amusment, pleasure, or diversion. [..]

    Hãy tới đây, hãy đến ngồi trong khu giải trí trong nhà của tôi.

    Come, have a seat in my home entertainment center.

    MicrosoftLanguagePortal
  • entertain

    verb

    Có những trò chơi được khen vì có tác dụng giáo dục và giải trí.

    There are games that are praised for being educational and entertaining.

    GlosbeMT_RnD
  • relax

    verb

    Những cạm bẫy nào được gài trong ước muốn nghỉ ngơi, giải trí của người ta?

    What snares lie in the desire to unwind and relax?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • amuse
    • amuse oneself
    • amusing
    • diverting
    • entertaining
    • recreational
    • recreative
    • sport
    • to amuse
    • to entertain
    • be distracted
    • divert
    • get distracted
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giải trí " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "giải trí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Vụ Giải Trí Tiếng Anh Là Gì