Giậm Chân Tại Chỗ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. giậm chân tại chỗ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

giậm chân tại chỗ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giậm chân tại chỗ trong tiếng Trung và cách phát âm giậm chân tại chỗ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giậm chân tại chỗ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm giậm chân tại chỗ tiếng Trung giậm chân tại chỗ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm giậm chân tại chỗ tiếng Trung 故步自封; 固步自封 《比喻安于现状, 不求进步(故步:走老步子; 封:限制住)。"故"也作固。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
故步自封; 固步自封 《比喻安于现状, 不求进步(故步:走老步子; 封:限制住)。"故"也作固。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ giậm chân tại chỗ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cháo thí tiếng Trung là gì?
  • doanh dưỡng tiếng Trung là gì?
  • xe mô tô tiếng Trung là gì?
  • hố xí tiếng Trung là gì?
  • người nhận thầu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của giậm chân tại chỗ trong tiếng Trung

故步自封; 固步自封 《比喻安于现状, 不求进步(故步:走老步子; 封:限制住)。"故"也作固。》

Đây là cách dùng giậm chân tại chỗ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giậm chân tại chỗ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 故步自封; 固步自封 《比喻安于现状, 不求进步(故步:走老步子; 封:限制住)。 故 也作固。》

Từ điển Việt Trung

  • doanh trại ngoài trời tiếng Trung là gì?
  • chem chẻm tiếng Trung là gì?
  • buồn bã sốt ruột tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa đóng cửa tiếng Trung là gì?
  • xẩm xoan tiếng Trung là gì?
  • xem mạng người như cỏ rác tiếng Trung là gì?
  • đã lâu tiếng Trung là gì?
  • mọc lan ra tiếng Trung là gì?
  • giặc tây tiếng Trung là gì?
  • họ Nhậm tiếng Trung là gì?
  • ban kiến thiết tiếng Trung là gì?
  • cây hoa lay ơn tiếng Trung là gì?
  • vật không dẫn điện tiếng Trung là gì?
  • đạo đức giả tiếng Trung là gì?
  • kẻ xấu tiếng Trung là gì?
  • tợp tiếng Trung là gì?
  • cấu tạo turbine tiếng Trung là gì?
  • gặp được miếng ăn tiếng Trung là gì?
  • chồn dơi tiếng Trung là gì?
  • đứng nhìn tiếng Trung là gì?
  • thiết bị tự động tiếng Trung là gì?
  • tụng văn tiếng Trung là gì?
  • văn nôm tiếng Trung là gì?
  • hư và thực tiếng Trung là gì?
  • túc mễ tiếng Trung là gì?
  • xiểng liểng tiếng Trung là gì?
  • thu nạp và tổ chức biên chế tiếng Trung là gì?
  • vô cùng khó khăn tiếng Trung là gì?
  • mễ tiếng Trung là gì?
  • không vượng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giậm Chân Tại Chỗ Tiếng Trung Là Gì