Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Từ Mới
- Giãn cách xã hội
Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.
Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
Giãn cách xã hội tiếng Nhật là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Giãn cách xã hội trong tiếng Nhật và cách phát âm Giãn cách xã hội tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Giãn cách xã hội tiếng Nhật nghĩa là gì.
社会距離 (phát âm có thể chưa chuẩn) Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離 trong tiếng Nhật社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.
Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.
Từ vựng mới hôm nay
- T型套筒扳手 Tiếng Trung là gì?
- 三面镜 Tiếng Trung là gì?
- 内存条(128M) Tiếng Trung là gì?
- 货架横称 Tiếng Trung là gì?
- 黑色 Tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Giãn cách xã hội trong tiếng Nhật
Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離: trong tiếng Nhật社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.
Đây là cách dùng Giãn cách xã hội tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành Xã hội được cập nhập mới nhất năm 2026.
Từ vựng mới
Nghĩa Tiếng Việt: Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離 trong tiếng Nhật社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.Từ mới hôm nay
- 直裁带 Tiếng Trung là gì?
- 鹅卵石 Tiếng Trung là gì?
- 喷嘴 Tiếng Trung là gì?
- 放板床尾冲模 Tiếng Trung là gì?
- 合作 Tiếng Trung là gì?
- 水滤清器 Tiếng Trung là gì?
- 动作正确 Tiếng Trung là gì?
- 光隔防雷转换器 Tiếng Trung là gì?
- 出勤表 Tiếng Trung là gì?
- 床柱龙珠刀 Tiếng Trung là gì?
- 岩棉缝毡 Tiếng Trung là gì?
- 大底边条 Tiếng Trung là gì?
- 处罚 Tiếng Trung là gì?
- 海关官员 Tiếng Trung là gì?
- 安全帽 Tiếng Trung là gì?
- 帽克 Tiếng Trung là gì?
- 鞋头 Tiếng Trung là gì?
- 滚口覆膜 Tiếng Trung là gì?
- 电焊面罩 Tiếng Trung là gì?
- 送货 Tiếng Trung là gì?
- 叉车把手 Tiếng Trung là gì?
- 喇叭电线 Tiếng Trung là gì?
- 温度 Tiếng Trung là gì?
- 菜瓜布 Tiếng Trung là gì?
- 气动圆磨 Tiếng Trung là gì?
- 紫色 Tiếng Trung là gì?
- 货架柱子 Tiếng Trung là gì?
- 皮带式输送机 Tiếng Trung là gì?
- 助听器 Tiếng Trung là gì?
- 圆磨 Tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Giãn Cách Xã Hội Trong Tiếng Nhật Là Gì
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì - Cổ Trang Quán
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì - Tieng
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Dịch Bệnh Covid 19
-
Cách Ly Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Hay được Sử Dụng Trong Bản Tin Về Corona
-
Giãn Cách Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Covid (corona) Bằng Tiếng Nhật - đầy đủ Dễ Hiểu - TsukuViet
-
Giãn Cách Xã Hội Tiếng Trung Là Gì
-
Cách Ly Xã Hội Tiếng Trung Là Gì