Giãn Cách Xã Hội Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. Giãn cách xã hội

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Giãn cách xã hội tiếng Nhật là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Giãn cách xã hội trong tiếng Nhật và cách phát âm Giãn cách xã hội tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Giãn cách xã hội tiếng Nhật nghĩa là gì.

phát âm Giãn cách xã hội tiếng Nhật 社会距離 (phát âm có thể chưa chuẩn)
Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離 trong tiếng Nhật

社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.

Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.

Từ vựng mới hôm nay

  • 经理 Tiếng Trung là gì?
  • 拉爆螺丝 Tiếng Trung là gì?
  • 原料仓库 Tiếng Trung là gì?
  • 手车刀 Tiếng Trung là gì?
  • 配双入库 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Giãn cách xã hội trong tiếng Nhật

Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離: trong tiếng Nhật社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.

Đây là cách dùng Giãn cách xã hội tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành Xã hội được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: Giãn cách xã hội có nghĩa là 社会距離 trong tiếng Nhật社会距離 Phát âm là Shakai kyori nghĩa là Giãn cách xã hội là hình thức nhằm làm chậm sự lây lan của dịch bệnh trong cộng đồng.Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Nhật chuyên đề Xã hội.

Từ mới hôm nay

  • 舌背理 Tiếng Trung là gì?
  • 双端三角隼打隼机 Tiếng Trung là gì?
  • 吻合 Tiếng Trung là gì?
  • 放乳白胶架子 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋舌师片 Tiếng Trung là gì?
  • 八斗梳妆台 Tiếng Trung là gì?
  • 电脑椅 Tiếng Trung là gì?
  • 涂胶机 Tiếng Trung là gì?
  • 宽 Tiếng Trung là gì?
  • 单点 Tiếng Trung là gì?
  • 自动车积砂光机 Tiếng Trung là gì?
  • 针车课 Tiếng Trung là gì?
  • 橡皮 Tiếng Trung là gì?
  • 刀模 Tiếng Trung là gì?
  • 油表 Tiếng Trung là gì?
  • 柴油 Tiếng Trung là gì?
  • 光线交换机12口 Tiếng Trung là gì?
  • 更正通知 Tiếng Trung là gì?
  • 鞋舌 Tiếng Trung là gì?
  • 装钉夹 Tiếng Trung là gì?
  • 灯管 Tiếng Trung là gì?
  • PVC球阀 Tiếng Trung là gì?
  • 螺旋给料机 Tiếng Trung là gì?
  • PVC 胶水 Tiếng Trung là gì?
  • 牛皮床尾 Tiếng Trung là gì?
  • 蜡烛 Tiếng Trung là gì?
  • 紫色 Tiếng Trung là gì?
  • 柜类面板刨花刀 Tiếng Trung là gì?
  • 专用油 Tiếng Trung là gì?
  • 打印服务器 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giãn Cách Xã Hội Trong Tiếng Trung