Giãn Cách Xã Hội Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. Giãn cách xã hội

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Giãn cách xã hội tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Giãn cách xã hội trong tiếng Trung và cách phát âm Giãn cách xã hội tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Giãn cách xã hội tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Giãn cách xã hội tiếng Trung 社交隔离 (phát âm có thể chưa chuẩn)
Giãn cách xã hội có nghĩa là 社交隔离 trong tiếng Trung

社交隔离 phát âm là Shèjiāo gélí

Giãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Xã hội.

Từ vựng mới hôm nay

  • 应领金额 Tiếng Trung là gì?
  • 高压水枪 Tiếng Trung là gì?
  • 珠面皮 Tiếng Trung là gì?
  • 杂木30#泊片 Tiếng Trung là gì?
  • 质量流量计 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Giãn cách xã hội trong tiếng Trung

Giãn cách xã hội có nghĩa là 社交隔离: trong tiếng Trung社交隔离 phát âm là Shèjiāo gélíGiãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Xã hội.

Đây là cách dùng Giãn cách xã hội tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành Xã hội được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: Giãn cách xã hội có nghĩa là 社交隔离 trong tiếng Trung社交隔离 phát âm là Shèjiāo gélíGiãn cách xã hội là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Xã hội.

Từ mới hôm nay

  • 自动点火器 Tiếng Trung là gì?
  • 对中点 Tiếng Trung là gì?
  • 毛笔 Tiếng Trung là gì?
  • 马钉枪 Tiếng Trung là gì?
  • 校园之声 Tiếng Trung là gì?
  • 溶氧 Tiếng Trung là gì?
  • 补胎工具 Tiếng Trung là gì?
  • 消防扳手 Tiếng Trung là gì?
  • thẩm thấu ngược Tiếng Trung là gì?
  • 烫平机 Tiếng Trung là gì?
  • 调制解调器 Tiếng Trung là gì?
  • 大剪刀,小剪刀 Tiếng Trung là gì?
  • 经理 Tiếng Trung là gì?
  • Không tụ tập ở nơi đông người Tiếng Anh là gì?
  • XILICOL胶 Tiếng Trung là gì?
  • 装柜 Tiếng Trung là gì?
  • 线锯机 Tiếng Trung là gì?
  • 尼龙织带 Tiếng Trung là gì?
  • 硒鼓 Tiếng Trung là gì?
  • 底稿 Tiếng Trung là gì?
  • 靠紧滚口 Tiếng Trung là gì?
  • 床头组装工装 Tiếng Trung là gì?
  • 手提电锯 Tiếng Trung là gì?
  • 破 Tiếng Trung là gì?
  • 上下圆锯附立轴机 Tiếng Trung là gì?
  • 自我检查 Tiếng Trung là gì?
  • 螺旋刀 Tiếng Trung là gì?
  • 回转工作台 Tiếng Trung là gì?
  • thẩm thấu ngược Tiếng Anh là gì?
  • 位纸板 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giãn Cách Xã Hội Trong Tiếng Trung