Giàn Nhún - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "giàn nhún" thành Tiếng Anh

trampoline, trampoline là các bản dịch hàng đầu của "giàn nhún" thành Tiếng Anh.

giàn nhún + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • trampoline

    noun

    gymnastic and recreational device [..]

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giàn nhún " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Giàn nhún + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • trampoline

    verb noun

    piece of exercise and recreation equipment consisting of a strong piece of fabric and springs

    wikidata

Hình ảnh có "giàn nhún"

trampoline trampoline

Từ khóa » Giàn Nhún Tiếng Anh Là Gì