Từ điển Việt Anh "xà Nhún" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"xà nhún" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xà nhún

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bogie bolster
  • độ cứng của lò xo xà nhún giá chuyển: stiffness of bogie bolster suspension spring
  • bolster
  • biên treo xà nhún dài: long bolster hanger
  • độ cứng của lò xo xà nhún giá chuyển: stiffness of bogie bolster suspension spring
  • độ võng của xà nhún: bolster deflection
  • giới hạn khe hở xà nhún: limitation of bolster clearance
  • khe hở xà nhún: bolster clearance
  • máng trượt xà nhún: bolster guide
  • quang treo xà nhún: bolster hanger
  • ắc biên treo xà nhún
    suspension link pin
    biên treo xà nhún
    suspension hanger
    biên treo xà nhún
    suspension link
    biên treo xà nhún
    swing link
    biên treo xà nhún dài
    long swing link
    biên treo xà nhún nghiêng
    inclined bolster-hanger
    chốt biên treo xà nhún
    spring suspension link pin
    độ võng tĩnh của xà nhún
    static bolter defection
    quang treo xà nhún
    swing link
    tai treo biên treo xà nhún
    suspension hanger bracket
    tai treo biên treo xà nhún
    suspension rod bracket
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Giàn Nhún Tiếng Anh Là Gì