GIĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIĂNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từgiăng
john
gioangiăngioannesjn
gagiănggioangnthầyspread
lây lanlan rộnglantrải rộngtrảitruyền báchênh lệchtruyềnphát tánrảiset
đặtthiết lậpbộtậprađã lậpđịnhcàilặnjoh
gigagiănggajohnunfurled
mở ragiăng
{-}
Phong cách/chủ đề:
The enemy sets traps.Ta sẽ giăng lưới Ta trên ngươi.
I will spread my net over you.Kẻ thù giăng bẫy.
The enemies have set a trap.Ta sẽ giăng tay ngài trên biển.
I will set his hand upon the sea.Họ đã hỏi Giăng điều gì( 1: 19)?
What do they ask Him(v11)?Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgiăng nói Sử dụng với danh từsứ đồ giăngGiăng 12: 27 Hiện nay tâm thần ta bối rối;
Jua 12:27 Now is my soul troubled;Mình sẽ giăng bẫy ở chỗ đó!
We will set up a trap there!Vì giăng lưới trước mắt cả bầy chim.
For in vain the net is spread in the eyes of any bird;Lũ Skitter giăng bẫy cha sao?
The Skitters set a trap for you?Và dùng sự hiểu biết Ngài giăng các bầu trời ra.
And his understanding to stretch out the skies.Được giăng khắp nước Đức.
Being spread throughout Germany.Giăng 14: 18:“ Ta không để cho các ngươi mồ côi đâu”.
Jn 14:18“I will not leave you as orphans;”.Kẻ ác giăng bẫy bắt tôi.
The wicked have set a trap for me.Giăng 5: 39 Kinh thánh làm chứng về Đức Chúa Giêxu.
Jn 5:39- The Bible testify about Jesus Christ.Kẻ ác giăng bẫy bắt tôi.
Wicked people have set a trap for me.Trường lực kết giới ngài Kayneth đã giăng vẫn chưa sụp đổ.”.
The boundary field Lord Kayneth set has not fallen apart yet.”.Họ đang giăng bẫy cho ông Jang!
They're setting a trap for Jang!Người nào dua nịnh kẻ lân cận mình, Giăng lưới trước bước người.
A man who flatters his neighbor spreads a net for his feet.Bấy giờ Giăng chưa bị bỏ vào ngục.
For John was not yet cast into prison.Người của Wyatt giăng bẫy chúng tôi.
Wyatt's men set a trap for us.Chúa giăng mây làm màn che phủ họ.
The LORD spread a cloud above them as a covering.Các thánh đồ của ngày Giăng cần sứ điệp hy vọng này;
The saints of John's day needed this message of hope;Vả, Giăng Báp- tít đã đến, không ăn bánh, không uống rượu;
For John the Baptist came neither eating bread nor drinking wine;Khi anh đang giăng đèn kết hoa năm nay.
When you were putting up the lights this year.Trong sách Giăng, Chúa Giê Xu lặp lại cách gọi tên này 156 lần.
In the Gospel of John alone, Jesus repeats this name 156 times.Trong Phúc Âm Giăng, chúng ta thấy 20 hoặc 30 điều nữa.
In the Gospel of John we find 20 or 30 items more.ĐỨC CHÚA sẽ giăng dây đo biến nó thành hỗn mang.
The Lord will stretch over it the measuring line of chaos.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.0431 ![]()
giăm bônggiằng

Tiếng việt-Tiếng anh
giăng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Giăng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sứ đồ giăngthe apostle johngiăng nóijohn saysjohn tellsjohn said STừ đồng nghĩa của Giăng
gioan john lây lan lan rộng lan trải rộng ga trải truyền bá spread chênh lệch phát tánTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Giăng Dây Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giăng Dây' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Giăng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Giăng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dây Cáp Giăng Neo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DÂY CÂU GIĂNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Giáo Viên Nước Ngoài Dạy Tiếng Anh: 'Lỏng' Quản Lý, 'thả Nổi' Chất ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết – Weather - LeeRit
-
"giăng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giăng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tent Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Giáo Dục ở Anh Chú Trọng Ngoại Ngữ Gì Và Vì Sao VN Nên ưu Tiên ...