Giật Gân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giật gân" thành Tiếng Anh
sensational, hot là các bản dịch hàng đầu của "giật gân" thành Tiếng Anh.
giật gân + Thêm bản dịch Thêm giật gânTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sensational
adjectiveBên cạnh mọi suy đoán và những lời tuyên bố giật gân, sự thật là gì?
Amid all the speculation and sensational claims, what is actually known?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hot
adjective verbbởi ngày nay đây là những dữ liệu rất giật gân.
any longer, because this is really hot data today.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giật gân " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giật gân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyện Giật Gân Tiếng Anh Là Gì
-
“Giật Gân” Tiếng Anh Nói Thế Nào?
-
Câu Chuyện Giật Gân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Giật Gân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIẬT GÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Giật Gân Bằng Tiếng Anh
-
"tin Giật Gân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giật Gân' Trong Từ điển Lạc Việt
-
XU HƯỚNG GIẬT GÂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thrillers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thrills Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Về điện ảnh Cực Dễ Qua Ngữ Cảnh Cụ Thể
-
Thrill - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thrilled Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden