Giật Mình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. giật mình
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

giật mình tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giật mình trong tiếng Trung và cách phát âm giật mình tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giật mình tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm giật mình tiếng Trung giật mình (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm giật mình tiếng Trung 吃惊; 受惊 《受到突然的刺激或威胁而害 (phát âm có thể chưa chuẩn)
吃惊; 受惊 《受到突然的刺激或威胁而害怕。》giật mình sợ hãi. 吃惊受怕。书错愕 《仓促惊讶; 惊愕。》方激灵 《受惊吓猛然抖动。也作机灵、机伶。》nó sợ hãi, giật mình thức giấc. 他吓得一激灵就醒了。方机灵 《受惊吓猛然抖动。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ giật mình hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoa quả nhiệt đới tiếng Trung là gì?
  • luật hình tiếng Trung là gì?
  • rò tiếng Trung là gì?
  • nắp tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ bỏ túi đeo trước ngực tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của giật mình trong tiếng Trung

吃惊; 受惊 《受到突然的刺激或威胁而害怕。》giật mình sợ hãi. 吃惊受怕。书错愕 《仓促惊讶; 惊愕。》方激灵 《受惊吓猛然抖动。也作机灵、机伶。》nó sợ hãi, giật mình thức giấc. 他吓得一激灵就醒了。方机灵 《受惊吓猛然抖动。》

Đây là cách dùng giật mình tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giật mình tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 吃惊; 受惊 《受到突然的刺激或威胁而害怕。》giật mình sợ hãi. 吃惊受怕。书错愕 《仓促惊讶; 惊愕。》方激灵 《受惊吓猛然抖动。也作机灵、机伶。》nó sợ hãi, giật mình thức giấc. 他吓得一激灵就醒了。方机灵 《受惊吓猛然抖动。》

Từ điển Việt Trung

  • họ Hiệp tiếng Trung là gì?
  • cờ hiệu tiếng Trung là gì?
  • bông tắm tiếng Trung là gì?
  • cơ trời tiếng Trung là gì?
  • cây thông cống tiếng Trung là gì?
  • xem bệnh tiếng Trung là gì?
  • gạch cua tiếng Trung là gì?
  • cẩm tú sơn hà tiếng Trung là gì?
  • dạng trăng tiếng Trung là gì?
  • cùng hội cùng thuyền tiếng Trung là gì?
  • hoạt đầu tiếng Trung là gì?
  • thu mình lại tiếng Trung là gì?
  • sự chuyển tiếp tiếng Trung là gì?
  • dài rộng tiếng Trung là gì?
  • lưỡi trượt tiếng Trung là gì?
  • cơm ôi tiếng Trung là gì?
  • yêu đương tiếng Trung là gì?
  • phòng xác tiếng Trung là gì?
  • lỗ đạn tiếng Trung là gì?
  • ghế con tiếng Trung là gì?
  • làm tạp vụ tiếng Trung là gì?
  • chỗ mát tiếng Trung là gì?
  • ghét chiến tranh tiếng Trung là gì?
  • cầm thư tiếng Trung là gì?
  • không tha thứ tiếng Trung là gì?
  • dúng tiếng Trung là gì?
  • mô hình định giá tài sản vốn tiếng Trung là gì?
  • họ Cấp tiếng Trung là gì?
  • sanyo tiếng Trung là gì?
  • tuổi trời tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giật Mình Tiếng Trung Là Gì