Giật Mình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
giật mình
to jump; to start
cô ta giật mình khi nghe tiếng hắn she started at the sound of his voice
câu hỏi của hắn làm tôi giật mình his question gives me a start; his question makes me jump/start; his question startles me
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
giật mình
Statr
Cô ta giật mình khi nghe tiếng hắn: She started at the sound of his voice
Có tật giật mình
xem có
Từ điển Việt Anh - VNE.
giật mình
surprised, startled; to (give a) start



Từ liên quan- giật
- giật ra
- giật tạ
- giật đổ
- giật cục
- giật dây
- giật gân
- giật hậu
- giật lên
- giật lùi
- giật lại
- giật lấy
- giật lửa
- giật mìn
- giật xổi
- giật chết
- giật giây
- giật giải
- giật giật
- giật mình
- giật mạnh
- giật nóng
- giật thót
- giật tiền
- giật giọng
- giật phăng
- giật xuống
- giật chuông
- giật cướp đi
- giật mạnh ra
- giật giải đầu
- giật nảy mình
- giật nẩy mình
- giật phăng ra
- giật nảy người
- giật thót mình
- giật cánh khủyu
- giật gấu vá vai
- giật mạnh bất ngờ
- giật tới giật lui
- giật mình khi biết
- giật giải quán quân
- giật mạnh thình lình
- giật nảy mình sợ hãi
- giật nảy mình ngạc nhiên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giật Mình Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
"Giật Mình" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Giật Mình Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BỊ GIẬT MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIẬT MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Giật Mình - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giật Mình' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Có Tật Giật Mình Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ Giật Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của Startle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Giật Mình Tiếng Anh Là Gì ? Bị Giật Mình
-
BỊ GIẬT MÌNH - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Chứng Giật Mình Thức Dậy Hoảng Sợ
-
Giật Mình: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...