Giấy Khen - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giấy khen" thành Tiếng Anh
commendation, diploma là các bản dịch hàng đầu của "giấy khen" thành Tiếng Anh.
giấy khen + Thêm bản dịch Thêm giấy khenTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
commendation
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
diploma
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giấy khen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giấy khen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bằng Khen Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì
-
"Bằng Khen" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Bằng Khen Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Top 20 Bằng Khen Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
BẰNG KHEN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Giấy Khen Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Examples Of Certificate Of Merit Là Gì ? Bằng Khen Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Khen Tiếng Anh Là Gì?
-
BẰNG KHEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bằng Khen Tiếng Anh Là Gì, Giấy Khen Trong ... - HappyMobile.Vn
-
Bằng Khen Tiếng Anh Là Gì, Giấy Khen Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Khác Nhau Giữa Bằng Khen Và Giấy Khen 2022