→ Giày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Tây Ban Nha, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha Phép dịch "giày" thành Tiếng Tây Ban Nha

zapato, calzado, zapato là các bản dịch hàng đầu của "giày" thành Tiếng Tây Ban Nha.

giày noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • zapato

    noun masculine

    Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.

    Mis zapatos son muy pequeños, necesito otros nuevos.

    wiki
  • calzado

    noun masculine

    Em nên mang giày vô nếu không sẽ bị lạnh chân đó.

    Será mejor que te calces, antes de que se te enfríen los pies.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giày " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Giày + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • zapato

    noun

    accesorio de calzado hecho con la intención de proveer protección y comfort al pie humano mientras realiza actividades varias

    Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.

    Mis zapatos son muy pequeños, necesito otros nuevos.

    wikidata

Các cụm từ tương tự như "giày" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

  • Cỡ giày dép talla de zapatos
  • Chiếc giày vàng Bỉ Zapato de Oro
  • dây giày agujeta · cordonera · cordón
  • Xi đánh giày Betún para calzado
  • giày đi êm bambas · tennis · zapatillas · zapatillas deportivas
  • cái xỏ giày calzador
  • giày dép calzado · zapato
  • gót giày taco · tacón
xem thêm (+10) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "giày" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giày Tiếng Tây Ban Nha Là Gì