• Giấy Quỳ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "giấy quỳ" thành Tiếng Anh

litmus paper, litmus, litmus là các bản dịch hàng đầu của "giấy quỳ" thành Tiếng Anh.

giấy quỳ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • litmus paper

    noun GlosbeMT_RnD
  • litmus

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giấy quỳ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Giấy quỳ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • litmus

    noun

    chemical substance used to produce litmus paper

    wikidata

Từ khóa » Giấy Quỳ Tím Tiếng Anh