• Giẻ Rách, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rag, Rags, Tatter | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giẻ rách" thành Tiếng Anh
rag, rags, tatter là các bản dịch hàng đầu của "giẻ rách" thành Tiếng Anh.
giẻ rách + Thêm bản dịch Thêm giẻ ráchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rag
nounVậy thì từ giờ nó sẽ phải mặc giẻ rách.
The lad can wear rags from now on.
GlosbeMT_RnD -
rags
verb nounVậy thì từ giờ nó sẽ phải mặc giẻ rách.
The lad can wear rags from now on.
GlosbeResearch -
tatter
verb nounNó rồi cũng sẽ kết thúc như cái giẻ rách.
It will end up in tatters.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giẻ rách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giẻ rách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Rẻ Rách
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách, Ra Nhập Hay Gia Nhập đúng Chính Tả?
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách Là đúng Chính Tả, Giải Nghĩa Giẻ Rách Là Gì
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách, Từ Nào Viết đúng Chính Tả? - Thủ Thuật
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách? | Hiệu Ứng Chữ
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách
-
Rẻ Lau Hay Giẻ Lau ? - Namtrung Safety
-
Rẻ Rách Hay Giẻ Rách? - Kích Thước
-
Tính Từ Thường được Dùng để Miệt Thị Nhân Cách Người Khác Là "giẻ ...
-
Bộ Kiểm Soát Chính Tả - Quay Trở Lại Câu Chuyện Thằng "rẻ Rách ...
-
DBRR Là Gì? Rẻ Rách Hay Giẻ Rách Là đúng Chính Tả? - Gấu Đây
-
Những Câu Chuyện Bất Hủ Về Thằng Rẻ Rách Cách Sống Bẩn Thỉu Đình ...
-
Tớ Biết "giẻ Rách" Là Cái Giẻ Lau Bị Rách. Theo Cách Tớ Hiểu Thì Món đồ ...
-
Rẻ Rách Tiếng Anh Là Gì ? Rẻ Rách Hay Giẻ Rách Là Đúng Chính Tả