Giẻ Rửa Bát Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giẻ rửa bát" thành Tiếng Anh
washer là bản dịch của "giẻ rửa bát" thành Tiếng Anh.
giẻ rửa bát + Thêm bản dịch Thêm giẻ rửa bátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
washer
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giẻ rửa bát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giẻ rửa bát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giẻ Rửa Bát Tiếng Anh
-
Giẻ Rửa Bát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Giẻ Rửa Bát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CLB Tiếng Anh - TỪ VỰNG DỤNG CỤ NHÀ BẾP 1.Potholders...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giẻ Rửa Bát' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Người Rửa Chén Tiếng Anh
-
Giẻ Rửa Bát Khăn Rửa Bát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Người Rửa Chén Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Washer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 43 Miếng Rửa Chén Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
[Words] Từ Vựng Trong 'Phòng Bếp' - Passion English Center