Washer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
washer
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.ʃɜː/
Danh từ
washer /ˈwɔ.ʃɜː/
- Người giặt, người rửa.
- Máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng).
- Giẻ rửa bát.
- (Kỹ thuật) Vòng đệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “washer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Giẻ Rửa Bát Tiếng Anh
-
Giẻ Rửa Bát Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Giẻ Rửa Bát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Giẻ Rửa Bát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CLB Tiếng Anh - TỪ VỰNG DỤNG CỤ NHÀ BẾP 1.Potholders...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giẻ Rửa Bát' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Người Rửa Chén Tiếng Anh
-
Giẻ Rửa Bát Khăn Rửa Bát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Người Rửa Chén Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Top 43 Miếng Rửa Chén Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
[Words] Từ Vựng Trong 'Phòng Bếp' - Passion English Center