Giẻ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giẻ" thành Tiếng Anh
rag, cloth, clout là các bản dịch hàng đầu của "giẻ" thành Tiếng Anh.
giẻ noun + Thêm bản dịch Thêm giẻTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rag
nounIan, sao cậu không lấy giẻ ra lau vết máu và nước mũi trên cửa sổ đi?
Ian, why don't you take your rag and wipe that blood and snot off the window?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cloth
nounBạn cũng có thể giảm đau bằng một miếng giẻ ướt , ấm .
A warm , damp cloth or a heating pad also may help reduce soreness .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
clout
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rags
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giẻ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giẻ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giẻ Tieng Anh
-
Giẻ Lau Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
GIẺ LAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giẻ Lau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIẺ LAU - Translation In English
-
GIẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Giẻ Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Giẻ Lau - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nùi Giẻ - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Giẻ Lau Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Rẻ Rách Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
"giẻ Lau" Là Gì? Nghĩa Của Từ Giẻ Lau Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh