GILTS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
gilts
phrase [ plural ] finance & economics UK specialized (also gilt-edged securities) Add to word list Add to word list a type of investment offered by the government that pays a fixed rate of interest and is considered low-risk: Most investors put money into gilts. I assume gilts are a good investment as long as inflation remains low? In the most recent years, gilts outperformed equities. She recommended that I buy index-linked gilts. There's a lot of interest in short-dated gilts. She suggested that the Treasury could issue fewer gilts. At the time, British gilt-edged securities were yielding 4 percent. Xem thêm gilt noun (MONEY) (Định nghĩa của gilts từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)gilts | Tiếng Anh Thương Mại
giltsnoun [ plural ] FINANCE uk /ɡɪlts/ us (also gilt-edged securities); (also gilt-edged stocks); (also gilt stocks) Add to word list Add to word list bonds that are sold by the British government: Managed funds have a wide range of investments, including gilts. Gilt stocks Xem thêm irredeemable gilts long-term gilts medium-term gilts short-term gilts undated gilts variable-rate gilts (Định nghĩa của gilts từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của gilts
gilts Like conventional gilts, index-linked gilts pay coupons which are initially set in line with market interest rates. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Historically some gilts, intended primarily for higher rate taxpayers, were issued with coupons below the market rate. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Moving gilts to a potentially contaminated area, either currently or recently inhabited by seropositive swine, also can be recommended. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Hence, they are known as gilt-edged securities, or gilts for short. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Gilts can be reconstituted from all of the individual strips. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Gold and government securities (or gilts) are included along with cash because they are highly liquid and safe assets. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The pound and gilts would likely benefit, however, as investors seek safer investments. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The balance of 30% can be invested into areas such as government securities, gilts or blue-chip shares. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The resulting deficit is then financed by borrowing funds from the public, usually by the means of government gilts. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Does the number of daily meals affect feeding motivation and behaviour of gilts fed high-fibre diets? Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của gilts là gì?Bản dịch của gilts
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 金邊證券, 績優證券… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 金边证券, 绩优证券… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
gilt-edged market gilt-edged securities gilt-edged stocks gilts market gilts phrase gimbal gimcrack gimlet gimme {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của gilts
- long gilts
- gilts market
- undated gilts
- irredeemable gilts
- long-term gilts
- long-dated gilts
- medium-term gilts
Từ của Ngày
be on cloud nine
to be extremely happy and excited
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrase
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gilts to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gilts vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gilt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Gilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Gilt Là Gì, Nghĩa Của Từ Gilt | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Gilt, Từ Gilt Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Gilt - Gilt Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"gilts" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gilts Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"gilt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gilt Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Gilt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gilt
-
Nghĩa Của Từ Gilt Là Gì
-
Gilt Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
GILT Là Gì? -định Nghĩa GILT | Viết Tắt Finder
-
'gilt' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Chứng Khoán Viền Vàng (GILTS) Là Gì ? - Luật Minh Khuê