"gilts" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gilts Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"gilts" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm gilts
gilt /gilt/- danh từ
- lợn cái con
- sự mạ vàng
- to take the gilt off the gingerbread
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
- tính từ
- mạ vàng, thiếp vàng
- mạ vàng, thiếp vàng
- thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild
|
|
|
Xem thêm: gilding, aureate, gilded, gold, golden
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh gilts
Từ điển WordNet
- a coating of gold or of something that looks like gold; gilding
n.
- having the deep slightly brownish color of gold; aureate, gilded, gold, golden
long aureate (or golden) hair
a gold carpet
adj.
Bloomberg Financial Glossary
British and Irish government securities. Blue Chip.Investopedia Financial Terms
GiltsRisk-free bonds issued by the British government. They are the equivalent of U.S. Treasury securities. Investopedia Says:The name "gilt" comes from the original British government certifications that had gilded edges.Related Terms:Gilt FundTreasury BondEnglish Synonym and Antonym Dictionary
giltssyn.: aureate gilded gilding gold goldenTừ khóa » Gilt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Gilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GILTS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Gilt Là Gì, Nghĩa Của Từ Gilt | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Gilt, Từ Gilt Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Gilt - Gilt Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"gilt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gilt Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Gilt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gilt
-
Nghĩa Của Từ Gilt Là Gì
-
Gilt Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
GILT Là Gì? -định Nghĩa GILT | Viết Tắt Finder
-
'gilt' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Chứng Khoán Viền Vàng (GILTS) Là Gì ? - Luật Minh Khuê