Ý nghĩa của ginger trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary dictionary.cambridge.org › dictionary › english › ginger
Xem chi tiết »
The main flavouring is fried onions and the spices used are ginger, coriander, chopped chilis, and black pepper; are commonly added. more_vert.
Xem chi tiết »
''''ddindʤə'''/ , Cây gừng; củ gừng, (thông tục) sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí, Màu hoe (tóc), Ướp gừng (đồ uống, thức ăn...), (nghĩa bóng), ( (thường) ...
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Anh - Wordnet. ginger. perennial plants having thick branching aromatic rhizomes and leafy reedlike stems. dried ground gingerroot. Synonyms: ...
Xem chi tiết »
bản dịch ginger · gừng. noun. en plant. +1 định nghĩa · cây gừng. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary · củ gừng. noun. You can grate fresh ginger into hot water to ...
Xem chi tiết »
Đó là mùa hè khi xoài chín bắt đầu rụng và khi bạn ngửi thấy mùi hoa gừng trong gió. Copy Report an error. Give me some ginger beer, a pie and some hot chips.
Xem chi tiết »
ginger trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng ginger (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ...
Xem chi tiết »
Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Dịch Online, Translate, Translation, Từ điển chuyên ngành Y khoa, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ ginger bằng Tiếng Việt. @ginger /'dʤindʤə/ * danh từ - cây gừng; củ gừng - (thông tục) sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí - màu hoe (tóc)
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ ginger trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ginger trong ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ ginger - ginger là gì ... Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt.
Xem chi tiết »
Mình muốn hỏi là "Ginger ale" nghĩa tiếng việt là gì? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Young ginger trong một câu và bản dịch của họ · Young ginger rhizomes are juicy and fleshy with a very mild taste. · Củ gừng non có nhiều thịt và ... Bị thiếu: nghĩa | Phải bao gồm: nghĩa
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'ginger-snap' trong tiếng Việt. ginger-snap là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Ginger Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề ginger nghĩa tiếng việt là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu