Ginger Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ginger" thành Tiếng Việt

gừng, cây gừng, củ gừng là các bản dịch hàng đầu của "ginger" thành Tiếng Việt.

ginger adjective verb noun ngữ pháp

Any plant of a genus (Zingiber, especially Zingiber officinale) of tropical Asiatic and Polynesian herbs of a family (Zingiberaceae, the ginger family) with pungent aromatic rhizomes used as a condiment and as a stimulant and acarminative. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gừng

    noun

    plant [..]

    I couldn't find any ginger root for the tea, but I found a map.

    Tớ không tìm được rễ gừng làm trà. Nhưng tớ tìm thấy một bản đồ.

    en.wiktionary.org
  • cây gừng

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • củ gừng

    noun

    You can grate fresh ginger into hot water to make tea , or drink ginger ale .

    Bạn có thể nạo củ gừng tươi vào nước nóng để pha trà , hoặc uống thức uống ướp gừng .

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dũng khí
    • làm hào hứng
    • làm hăng hái lên
    • làm sôi nổi lên
    • màu hoe
    • sự hào hứng
    • sự hăng hái
    • tiếp dũng khí cho
    • ướp gừng
    • Mứt gừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ginger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ginger proper

A female given name. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Ginger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ginger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ginger"

ginger ginger ginger Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ginger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Ginger Nghĩa Tiếng Anh Là Gì