Gió Mặt Trời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
solar wind, solar wind là các bản dịch hàng đầu của "Gió Mặt Trời" thành Tiếng Anh.
Gió Mặt Trời + Thêm bản dịch Thêm Gió Mặt TrờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
solar wind
nounoutflow of charged particles from the solar corona into space
Một đuôi chứa bụi, bị thổi ra xa do gió mặt trời.
One is a dust tail, which is blown away by the solar wind.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gió Mặt Trời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gió mặt trời + Thêm bản dịch Thêm gió mặt trờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
solar wind
nounMột đuôi chứa bụi, bị thổi ra xa do gió mặt trời.
One is a dust tail, which is blown away by the solar wind.
GlosbeMT_RnD
Bản dịch "Gió Mặt Trời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Trời Gió Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Leerit
-
Trời Nổi Gió Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thời Tiết - Tiếp Theo: Từ Vựng Tiếng Anh
-
Mẫu Câu Hỏi Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
GIÓ MẶT TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIÓ VÀ MẶT TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề THỜI TIẾT đầy đủ Nhất - Edupia
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Tiết
-
Các Loại Gió Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Thú Vị, Có Thể Bạn Nên Biết
-
18 Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Thời Tiết - VnExpress
-
Bạn Đã Biết Hết 40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Này Chưa?
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đầy đủ Nhất Hiện Nay - AMA