Giờ Tan Sở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
giờ tan sở
rush hour



Từ liên quan- giờ
- giờ tí
- giờ tý
- giờ ăn
- giờ đi
- giờ bay
- giờ cơm
- giờ dần
- giờ gmt
- giờ gốc
- giờ học
- giờ hồn
- giờ lâu
- giờ ngọ
- giờ ngủ
- giờ này
- giờ sửu
- giờ tối
- giờ xấu
- giờ đây
- giờ đến
- giờ chót
- giờ chơi
- giờ chẵn
- giờ chết
- giờ công
- giờ giấc
- giờ nghỉ
- giờ phút
- giờ rãnh
- giờ sáng
- giờ thìn
- giờ thăm
- giờ chiều
- giờ chuẩn
- giờ khuya
- giờ cao su
- giờ mở cửa
- giờ tan sở
- giờ đi ngủ
- giờ khởi sự
- giờ lên lớp
- giờ nổ súng
- giờ quốc tế
- giờ ra chơi
- giờ tắt lửa
- giờ ăn trưa
- giờ đồng hồ
- giờ cao điểm
- giờ cầu kinh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giờ Tan Tầm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Tan Tầm Tiếng Anh Là Gì
-
"giờ Tan Tầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giờ Tan Tầm" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'giờ Tan Tầm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vào Giờ Tan Tầm, đường Phố Rất đông Người Và Tôi Thường đi Bộ Về ...
-
"Tận Tâm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Tan Sở, Tan Làm, Tan Ca Và Tan Tầm, Nghỉ Làm ...
-
Giờ Tan Làm Tiếng Anh Là Gì
-
Bây Giờ Là Giờ Tan Tầm | English Translation & Examples - ru